jarvik heart

jarvik heart

A doctor holds a model of the Jarvik heart during a medical lecture.

Định nghĩa

Danh từ: Tim Jarvik – một loại tim nhân tạo đã được sử dụng với một số thành công nhất định. Đây một thiết bị học được thiết kế để thay thế hoàn toàn hoặc một phần chức năng của tim người, đặc biệt trong các trường hợp suy tim giai đoạn cuối.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã được cấy ghép tim Jarvik sau nhiều năm suy tim.)
  • (Sự phát triển của tim Jarvik đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong kỹ thuật y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fitted with a jarvik heart": được gắn tim Jarvik.
    • He was one of the first patients to be fitted with a jarvik heart. (Anh ấy một trong những bệnh nhân đầu tiên được gắn tim Jarvik.)
  • "jarvik heart technology": công nghệ tim Jarvik.
    • Advances in jarvik heart technology have improved patient survival rates. (Những tiến bộ trong công nghệ tim Jarvik đã cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Jarvik-2000 (n): một phiên bản cụ thể của tim Jarvik.
    • The Jarvik-2000 is a smaller, more efficient model. (Jarvik-2000 một mẫu nhỏ hơn hiệu quả hơn.)
  • Tim nhân tạo (n): thuật ngữ chung cho các thiết bị thay thế tim.
Từ đồng nghĩa
  • Tim nhân tạo: artificial heart (thuật ngữ phổ biến hơn).
    • An artificial heart can sustain life while waiting for a transplant. (Một trái tim nhân tạo có thể duy trì sự sống trong khi chờ ghép tạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ này, do đây danh từ chuyên ngành y tế.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jarvik heart", đây thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.