jasmine tobacco
Định nghĩa
Danh từ: Jasmine tobacco là một loại cây lâu năm có hoa trang trí, có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Đặc điểm nổi bật của loài cây này là hoa màu trắng xanh, có hương thơm vào ban đêm (nocturnally fragrant).
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của cây jasmine tobacco vào lúc hoàng hôn.)
- (Cây jasmine tobacco thường được trồng vì giá trị trang trí và hương thơm về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Cây jasmine tobacco thuộc chi Nicotiana, và hoa của nó nở vào buổi tối.)
- (Trong y học cổ truyền Nam Mỹ, cây jasmine tobacco đôi khi được sử dụng vì đặc tính làm dịu của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Jasmine tobacco (không có biến thể chính thức, nhưng có thể gọi là Nicotiana alata theo tên khoa học).
- Flowering tobacco: tên gọi chung cho các loài Nicotiana có hoa đẹp.
- Ornamental tobacco: cây thuốc lá cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Nicotiana alata: tên khoa học của loài cây này.
- Night-scented tobacco: cây thuốc lá có hương thơm ban đêm.
- Jasmine tobacco plant: cây jasmine tobacco.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm từ phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "jasmine tobacco".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "jasmine tobacco".