jasminum mesnyi

jasminum mesnyi

A gardener prunes a jasminum mesnyi in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Jasminum mesnyi (còn gọi là hoa nhài vàng hoặc hoa nhài Primrose) một loại cây bụi thường xanh, thân leo, nguồn gốc từ miền tây Trung Quốc. Loài cây này được đặc trưng bởi những bông hoa màu vàng rực rỡ, thường nở vào mùa xuân, thân cây khả năng leo bám hoặc mọc lan.

dụ sử dụng
  • (Trong khu vườn của tôi, tôi đã trồng một cây jasminum mesnyi dọc theo hàng rào để tạo ra một bức tường hoa vàng tuyệt đẹp.)
  • (Cây jasminum mesnyi thường được sử dụng trong cảnh quan những bông hoa vàng rực rỡ dễ chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi khác: Trong làm vườn, còn được gọi là "Japanese jasmine" (hoa nhài Nhật Bản) hoặc "yellow jasmine" (hoa nhài vàng), mặc dù tên khoa học chính xác .
  • Đặc điểm sinh học: Loài cây này thuộc họ Ô liu (Oleaceae), có thể cao tới 3 mét khi leo, hoa thường 5-6 cánh màu vàng tươi, không thơm mạnh như một số loài nhài khác.
Biến thể từ gần giống
  • Jasminum (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài hoa nhài.
    • Many species in the genus Jasminum are known for their fragrant flowers. (Nhiều loài trong chi Jasminum nổi tiếng với hoa thơm.)
  • Mesnyi (tính từ): Phần tên loài, dùng để chỉ loài cây cụ thể này (không có nghĩa riêng lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng dương leo: Một tên gọi khác trong tiếng Việt, dùng để chỉ loại cây leo hoa vàng.
  • Nhài vàng: Tên gọi thông thường, nhấn mạnh màu sắc hoa.
Các cụm từ liên quan
  • Cây leo hoa vàng: Mô tả chung cho các loại cây leo hoa màu vàng, bao gồm .
    • This cây leo hoa vàng is perfect for covering a trellis. (Cây leo hoa vàng này rất thích hợp để phủ một giàn leo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: đây một tên khoa học cụ thể, không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến liên quan đến . Tuy nhiên, trong văn hóa làm vườn, người ta thường nói:
    • "Hoa nhài vàng báo hiệu mùa xuân" để chỉ sự nở hoa của loài cây này vào đầu năm.