jasminum officinale
Định nghĩa
Danh từ: Jasminum officinale là một loại cây bụi leo, rụng lá, có hoa màu trắng, vàng hoặc đỏ thơm, được dùng trong sản xuất nước hoa và để tạo hương vị cho trà.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của cây .)
- (Nhiều loại nước hoa sử dụng chiết xuất từ vì hương thơm đậm đà của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được gọi là "hoa nhài thường" hoặc "hoa nhài thơm" trong tiếng Việt, và được trồng phổ biến để làm cảnh hoặc lấy tinh dầu.
- (In traditional medicine, is sometimes used to reduce stress or aid digestion.)
Biến thể và từ gần giống
- Jasminum (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài nhài khác nhau.
- Jasmine (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi , bao gồm cả .
Từ đồng nghĩa
- Hoa nhài thường: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Hoa nhài thơm: nhấn mạnh đặc tính hương thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến vì đây là tên thực vật học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến , nhưng hoa nhài nói chung thường được dùng trong các câu thơ, văn hóa để tượng trưng cho sự thanh khiết, tình yêu hoặc sự quyến rũ.