jasminum sambac

jasminum sambac

The gardener carefully tends to the jasminum sambac in the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Jasminum sambac một loại cây thường xanh nguồn gốc từ Đông Ấn (khu vực Nam Á Đông Nam Á). Loài cây này thuộc họ Ô liu, mọc dạng dây leo hoặc bụi, nổi tiếng với những bông hoa trắng nhỏ, thơm nồng được trồng rộng rãi để lấy hương thơm.

dụ sử dụng
  • (Jasminum sambac is the most commonly grown jasmine species in Vietnam, often used to scent tea.)
  • (The fragrance of jasminum sambac is very rich and pleasant, often used in perfume production.)
  • (In the Philippines, jasminum sambac is called "sampaguita" and is the national flower.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jasminum sambac" trong văn hóa: Loài hoa này biểu tượng cho sự thuần khiết, tình yêu lòng hiếu khách trong nhiều nền văn hóa Đông Nam Á.
    • Trong các lễ hội truyền thống, người ta thường kết vòng hoa jasminum sambac để tặng khách. (In traditional festivals, people often make garlands of jasminum sambac to give to guests.)
  • "Jasminum sambac" trong y học cổ truyền: Hoa của cây được dùng để trị đau đầu, mất ngủ các vấn đề về da.
    • Tinh dầu jasminum sambac thường được dùng trong liệu pháp hương thơm để giảm căng thẳng. (Jasminum sambac essential oil is often used in aromatherapy to reduce stress.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhài (Jasmine): Tên gọi chung cho các loài thuộc chi Jasminum, bao gồm cả .
    • Nhài ta khác với nhài tâymùi hương hình dáng hoa. (Vietnamese jasmine differs from Arabian jasmine in fragrance and flower shape.)
  • Sampaguita: Tên gọi phổ biến của ở Philippines.
    • Sampaguita biểu tượng của sự giản dị trong trắng. (Sampaguita is a symbol of simplicity and purity.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa nhài: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài hoa nhài, đặc biệt .
    • Hoa nhài thường được trồngsân nhà để lấy hương thơm. (Jasmine flowers are often planted in yards for their fragrance.)
  • Arabian jasmine: Tên tiếng Anh thường dùng để chỉ .
    • Arabian jasmine hoa trắng thơm hơn so với các loài nhài khác. (Arabian jasmine has whiter and more fragrant flowers than other jasmine species.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên thực vật jasminum sambac. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ: - Trồng (to grow): Người ta trồng jasminum sambac để lấy hoa. (People grow jasminum sambac for its flowers.) - Thu hoạch (to harvest): Hoa jasminum sambac thường được thu hoạch vào sáng sớm. (Jasminum sambac flowers are usually harvested in the early morning.)

Thành ngữ liên quan
  • Thơm như hoa nhài: Thành ngữ so sánh mùi hương hoặc tính cách dễ chịu, thanh khiết.
    • ấy thơm như hoa nhài, khiến ai cũng yêu mến. (She is as fragrant as jasmine flower, making everyone adore her.)
  • Hoa nhài nở trong đêm: Thành ngữ chỉ vẻ đẹp âm thầm, tỏa hương về đêm.
    • Tình yêu của họ như hoa nhài nở trong đêm, lặng lẽ nhưng bền chặt. (Their love is like jasmine blooming at night, quiet but enduring.)