jat

jat

A Jat farmer tends to his wheat field in the Punjab region.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Jat: Thành viên của một nhóm dân tộc thuộc nhóm người Ấn-Âu, phân bố rộng rãivùng tây bắc tiểu lục địa Ấn Độ, bao gồm các tín đồ Hồi giáo, Ấn Độ giáo đạo Sikh.

dụ sử dụng
  • (Cộng đồng người Jat truyền thống nông nghiệp mạnh mẽ ở Punjab.)
  • (Nhiều người Jat nổi tiếng với lịch sử thuật của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jat" thường được dùng để chỉ một nhóm xã hội hoặc dân tộc, không phải một quốc tịch chính thức. Trong văn cảnh lịch sử, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đẳng cấp, sắc tộc hoặc nông nghiệpẤn Độ.
    • The Jat rebellion in the 17th century was a significant event in Indian history. (Cuộc nổi dậy của người Jat vào thế kỷ 17 một sự kiện quan trọng trong lịch sử Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jat (tính từ): thuộc về người Jat.
    • Jat culture includes unique folk songs and dances. (Văn hóa Jat bao gồm các bài hát dân gian điệu nhảy độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Người thuộc bộ tộc Jat: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng "người Jat" hoặc "dân tộc Jat".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .