jatropha curcus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dầu mè, cây dầu lai: "jatropha curcus" là một loại cây thân gỗ nhỏ có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này được biết đến với khả năng sản xuất hạt có chứa dầu, được sử dụng để làm nhiên liệu sinh học, nhưng cũng có độc tính khi ăn phải với số lượng lớn.
- Cây ba đậu: Trong một số ngữ cảnh, "jatropha curcus" còn được gọi là cây ba đậu, vì hạt của nó có tác dụng tẩy xổ mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dầu mè thường được trồng để lấy hạt giàu dầu.)
- (Nông dân ở các vùng nhiệt đới trồng cây dầu lai như một nguồn nhiên liệu diesel sinh học.)
- (Hạt của cây dầu mè chứa dầu tẩy xổ có thể gây độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jatropha curcus oil": dầu từ hạt cây dầu mè, thường được chiết xuất để sản xuất nhiên liệu sinh học hoặc làm thuốc tẩy.
- Jatropha curcus oil is a promising alternative to fossil fuels. (Dầu cây dầu mè là một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn cho nhiên liệu hóa thạch.)
"jatropha curcus plantation": đồn điền trồng cây dầu mè, thường được thiết lập để sản xuất dầu thương mại.
- The company invested in a large jatropha curcus plantation in Africa. (Công ty đã đầu tư vào một đồn điền cây dầu mè lớn ở châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
Jatropha (n): chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó có jatropha curcus.
- Jatropha species are known for their medicinal and industrial uses. (Các loài cây thuộc chi Jatropha được biết đến với công dụng y học và công nghiệp.)
Physic nut (n): tên gọi khác của hạt cây dầu mè, nhấn mạnh tính chất tẩy xổ.
- The physic nut is toxic if ingested in large amounts. (Hạt dầu mè có độc nếu ăn phải với số lượng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Barbados nut: một tên gọi khác của cây jatropha curcus, thường dùng ở vùng Caribe.
- Purge nut: tên gọi chỉ hạt của cây, vì có tác dụng tẩy xổ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "jatropha curcus" trong tiếng Anh hay tiếng Việt, do đây là một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.