jaumière

Học thuật
Thân thiện
jaumière

Le capitaine vérifie la jaumière à l'arrière du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lỗ luồn trục lái (ở đuôi tàu): Trong ngành hàng hải, "jaumière" là một lỗ hoặc ống thông qua đó trục lái (trục nối bánh lái với thiết bị điều khiển) đi xuyên qua thân tàuphần đuôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'équipage a inspecté la jaumière pour vérifier l'étanchéité. (Phi hành đoàn đã kiểm tra lỗ luồn trục lái để xác nhận độ kín nước.)
    • L'eau s'infiltrait par la jaumière endommagée. (Nước đã thấm vào qua lỗ luồn trục lái bị hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bouchon de jaumière": Nút bịt lỗ luồn trục lái, một phụ kiện dùng để đóng kín khi cần thiết.
    • Il faut remettre le bouchon de jaumière après l'entretien. (Phải lắp lại nút bịt lỗ luồn trục lái sau khi bảo dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Étambot (danh từ giống đực): Sống đuôi tàu, bộ phận kết cấuđuôi tàu "jaumière" thường được khoét xuyên qua.
  • Tube d'étambot (danh từ giống đực): Ống trục lái, một thuật ngữ kỹ thuật chức năng tương tự, thường chỉ một cấu trúc ống bảo vệ trục.
Từ đồng nghĩa
  • Passage de l'arbre de couche: Lỗ/đường cho trục lái đi qua (cụm từ mô tả kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàythuật ngữ chuyên ngành hàng hải đóng tàu. hầu như không được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
  • Luôn sử dụng với mạo từ xác định la (la jaumière) danh từ giống cái.
jaumière

Le capitaine vérifie la jaumière à l'arrière du navire.

danh từ giống cái
  1. (hải) lỗ luồn trục lái (ở đuôi tàu)