jauntily

jauntily

He wore his hat jauntily as he strolled down the sunny street.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách vui tươi, tự tin, đầy phong cách, thường thể hiện sự thoải mái, không lo lắng chút kiêu hãnh dễ thương. Từ này miêu tả cách một người làm điều đó với thái độ nhẹ nhàng, lạc quan chút tinh nghịch.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bước đi một cách vui tươi phong cách trên phố, huýt sáo một giai điệu.)
  • ( ấy đội một cách duyên dáng tinh nghịch, nghiêng sang một bên.)
  • (Chú chó chạy lon ton một cách vui vẻ tự tin trước mặt chủ của .)
Cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với ngoại hình hoặc trang phục: "jauntily" thường được dùng để miêu tả cách một người mặc đồ hoặc đội một cách không cầu kỳ nhưng đầy phong cách.
    • His scarf was wrapped jauntily around his neck. (Chiếc khăn của anh ấy được quàng một cách phong cách thoải mái quanh cổ.)
  • Dùng với hành động hoặc tư thế: Từ này cũng có thể miêu tả cách di chuyển hoặc đứng với thái độ tự tin, nhẹ nhàng.
    • She stood jauntily with one hand in her pocket. ( ấy đứng một cách tự tin vui tươi với một tay đút túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaunty (tính từ): vui tươi, tự tin, phong cách.
    • He had a jaunty smile on his face. (Anh ấy một nụ cười vui tươi trên khuôn mặt.)
  • Jauntiness (danh từ): sự vui tươi, phong cách, tự tin.
    • Her jauntiness was infectious. (Sự vui tươi phong cách của ấy rất dễ lan tỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Vui tươi: một cách vui vẻ, thoải mái.
  • Phong cách: một cách lịch sự, gu thẩm mỹ.
  • Tự tin: một cách chắc chắn, không ngại ngùng.
  • Tinh nghịch: một cách nghịch ngợm nhưng dễ thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jauntily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "walk jauntily" (bước đi vui tươi) hoặc "wear jauntily" (mặc một cách phong cách).

Thành ngữ liên quan
  • With a spring in one's step: bước đi nhẹ nhàng, vui vẻ.
    • He walked with a spring in his step, jauntily. (Anh ấy bước đi nhẹ nhàng vui tươi.)
  • To be full of beans: tràn đầy năng lượng sự vui vẻ.
    • She was full of beans, moving jauntily around the room. ( ấy tràn đầy năng lượng, di chuyển một cách vui tươi quanh phòng.)