java man

Định nghĩa

Danh từ: - Người vượn Java: "java man" dùng để chỉ các hóa thạch của một loài vượn người cổ đại được phát hiện tại đảo Java, Indonesia. Loài này trước đây được gọi là Pithecanthropus erectus (vượn người đứng thẳng Java) nay được xếp vào loài Homo erectus. Đây một trong những phát hiện quan trọng trong nghiên cứu về sự tiến hóa của loài người.

dụ sử dụng
  • (Việc phát hiện ra người vượn Java vào những năm 1890 đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho sự tiến hóa của loài người.)
  • (Người vượn Java được coi một trong những dụ sớm nhất được biết đến của loài Homo erectus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Java man" thường được dùng trong ngữ cảnh khảo cổ học nhân chủng học để chỉ các hóa thạch cụ thể, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • (Các hóa thạch của người vượn Java được tìm thấy cùng với các công cụ làm từ đá xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Homo erectus (danh từ): loài người đứng thẳng, một loài trong chi Người, bao gồm cả người vượn Java.
  • Pithecanthropus erectus (danh từ): tên khoa học của người vượn Java, nay đã lỗi thời.
Từ đồng nghĩa
  • Người đứng thẳng Java: cách gọi khác dựa trên tên khoa học .
  • Vượn người Java: cách gọi phổ biến trong sách giáo khoa lịch sử.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "java man" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

java man
A scientist carefully examines the fossilized skull of Java Man in a museum display.