java olives

java olives

A farmer harvests ripe java olives from a large tree.

Định nghĩa

Danh từ: java olives (cây ô liu Java) một loại cây lớn nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới. Cây này hoa màu cam-đỏ mùi hôi, sau đó tạo ra quả dạng vỏ đỏ chứa hạt giàu dầu, đôi khi được sử dụng làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Cây ô liu Java được biết đến với những bông hoa mùi hôi.)
  • (Nông dân thu hoạch vỏ quả của cây ô liu Java để lấy hạt giàu dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "java olives" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ loài cây cụ thể này, không phải một loại ô liu thông thường.
  • (Hạt của cây ô liu Java đôi khi được nghiền thành bột nhão để nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Java olive tree: cây ô liu Java (cách gọi khác của cùng loài).
  • Olive: ô liu (loại cây hoặc quả ô liu thông thường, khác với java olives).
Từ đồng nghĩa
  • Bitter olive: ô liu đắng (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm của quả).
  • Wild olive: ô liu hoang dã (do cây mọc tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "java olives".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "java olives".