java sparrow

java sparrow

A java sparrow perches on a stalk of ripe rice in a field.

Định nghĩa

Danh từ: Chim sẻ Java (tên khoa học: Padda oryzivora), một loài chim nhỏ thuộc họ chim sẻ, nguồn gốc từ Indonesia. Loài chim này thường được tìm thấycác cánh đồng lúa, bộ lông màu xám, đầu đen, trắng mỏ đỏ tươi.

dụ sử dụng
  • (Chim sẻ Java thường được thấycác cánh đồng lúa khắp Indonesia.)
  • (Nhiều người yêu chim nuôi chim sẻ Java làm thú cưng ngoại hình hấp dẫn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "java sparrow" trong văn cảnh sinh thái: Dùng để chỉ loài chim tác động đến nông nghiệp, đặc biệt các vùng trồng lúa.
    • Farmers consider the java sparrow a pest because it feeds on rice grains. (Nông dân coi chim sẻ Java loài gây hại ăn hạt lúa.)
  • "java sparrow" trong văn hóa: Ở một số quốc gia châu Á, loài chim này được xem biểu tượng của sự may mắn thường được nuôi trong lồng.
    • In traditional Javanese culture, the java sparrow is believed to bring good fortune. (Trong văn hóa truyền thống Java, chim sẻ Java được tin mang lại may mắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rice bird (danh từ): Tên gọi khác của chim sẻ Java, nhấn mạnh vào thói quen ăn lúa của chúng.
    • The rice bird is another name for the java sparrow. (Rice bird tên gọi khác của chim sẻ Java.)
  • Java finch (danh từ): Một tên gọi phổ biến khác, đặc biệt trong giới nuôi chim cảnh.
    • The java finch is a popular cage bird. (Chim sẻ Java loài chim lồng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Padda oryzivora (danh từ khoa học): Tên khoa học của loài chim này.
    • The scientific name for the java sparrow is Padda oryzivora. (Tên khoa học của chim sẻ Java Padda oryzivora.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "java sparrow", đây danh từ chỉ loài vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "java sparrow".)