java

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ lập trình Java: "java" một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, độc lập nền tảng, được phát triển bởi Sun Microsystems. Đây một thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin.
    • Cà phê: "java" một từ lóng, dùng để chỉ đồ uống cà phê, đặc biệt cà phê pha từ hạt cà phê xay.
    • Đảo Java: "java" cũng tên một hòn đảo lớn thuộc Indonesia, nằmphía nam Borneo, một trong những khu vực đông dânnhất thế giới.
dụ sử dụng
  • Ngôn ngữ lập trình:

    • I am learning Java to build web applications. (Tôi đang học Java để xây dựng các ứng dụng web.)
    • Java is widely used in enterprise software development. (Java được sử dụng rộng rãi trong phát triển phần mềm doanh nghiệp.)
  • Cà phê:

    • He ordered a cup of java to start his morning. (Anh ấy gọi một tách cà phê để bắt đầu buổi sáng.)
    • I need some java to wake up. (Tôi cần chút cà phê để tỉnh táo.)
  • Đảo:

    • Java is the most populous island in Indonesia. (Đảo Java hòn đảo đông dân nhất ở Indonesia.)
    • The island of Java has a rich cultural history. (Đảo Java một lịch sử văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Java" trong ngữ cảnh công nghệ: Thường được viết hoa chữ "J" khi chỉ ngôn ngữ lập trình.

    • The Java Virtual Machine (JVM) allows Java code to run on any platform. (Máy ảo Java (JVM) cho phép Java chạy trên mọi nền tảng.)
  • "Java" như một từ lóng: Có thể được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ cà phê nói chung.

    • Let's grab some java at the café. (Hãy đi uống cà phêquán nhé.)
Biến thể từ gần giống
  • Javanese (tính từ, danh từ): liên quan đến đảo Java hoặc người/văn hóa Java.

    • Javanese culture is famous for its traditional dance. (Văn hóa Java nổi tiếng với các điệu múa truyền thống.)
  • JavaScript (danh từ): một ngôn ngữ lập trình khác, thường bị nhầm với Java nhưng hoàn toàn khác biệt.

    • JavaScript is used for front-end web development. (JavaScript được dùng để phát triển giao diện web.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa cà phê: coffee (cà phê), brew (đồ uống pha), joe (từ lóng chỉ cà phê).
  • Đối với nghĩa đảo: Java Island (đảo Java), Pulau Jawa (tên tiếng Indonesia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "java". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cà phê, có thể dùng:
    • "Java up" (không chính thức): uống cà phê để tỉnh táo.
      • I need to java up before the meeting. (Tôi cần uống cà phê để tỉnh táo trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • "A cup of java": một tách cà phê.

    • Nothing beats a fresh cup of java in the morning. (Không sánh bằng một tách cà phê tươi vào buổi sáng.)
  • "Java junkie": người nghiện cà phê.

    • He is a total java junkie, drinking five cups a day. (Anh ấy một người nghiện cà phê thực thụ, uống năm tách mỗi ngày.)
java
He writes a program in Java to solve the puzzle.