javanais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Tiếng lóng đệm: Một dạng tiếng lóng của tiếng Pháp, được tạo ra bằng cách chèn thêm các âm tiết (thường là "av" hoặc "va") vào giữa các âm tiết của từ gốc, khiến người không quen thuộc khó hiểu.
- Tiếng Gia-va: Ngôn ngữ chính thức của người dân trên đảo Java, Indonesia.
Tính từ:
- (Thuộc) Gia-va: Có liên quan đến đảo Java, văn hóa Java, hoặc người Java.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa tiếng lóng đệm):
- Les adolescents utilisaient le javanais pour que les adultes ne les comprennent pas. (Các thanh thiếu niên đã sử dụng tiếng lóng đệm để người lớn không hiểu họ.)
- "Bonjour" devient "Bavonjavour" en javanais. ("Bonjour" trở thành "Bavonjavour" trong tiếng lóng đệm.)
Danh từ giống đực (nghĩa ngôn ngữ):
- Le javanais est parlé par des millions de personnes. (Tiếng Gia-va được hàng triệu người sử dụng.)
Tính từ:
- Elle étudie la culture javanaise. (Cô ấy nghiên cứu văn hóa Gia-va.)
- Une danse javanaise. (Một điệu múa Gia-va.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler en javanais": Nói bằng tiếng lóng đệm.
- Ils parlent en javanais pour échanger des secrets. (Họ nói chuyện bằng tiếng lóng đệm để trao đổi bí mật.)
"Traduire en javanais": Dịch hoặc chuyển đổi sang dạng tiếng lóng đệm.
- Il a traduit le message en javanais. (Anh ấy đã dịch tin nhắn sang dạng tiếng lóng đệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Javanais, javanaise (adj): (thuộc) Gia-va. (Dạng tính từ giống cái là "javanaise").
- Javanais (n.m): Người đàn ông Java. (Dạng giống cái: Javanaise - người phụ nữ Java).
- Un Javanais et une Javanaise. (Một người đàn ông Java và một người phụ nữ Java.)
Từ đồng nghĩa
- Langage codé (n.m): Ngôn ngữ mã hóa. (Cho nghĩa "tiếng lóng đệm").
- Argot (n.m): Tiếng lóng. (Nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho phương pháp chèn âm tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)
tính từ
- (thuộc) Gia-va
danh từ giống đực
- (ngôn) tiếng Gia-va
- tiếng lóng đệm (tiếng thường đệm thêm một số âm tiết, làm cho người không quen không thể hiểu được)