javellisation

Học thuật
Thân thiện
javellisation

L'eau du robinet est soumise à la javellisation pour la rendre potable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khử trùng bằng nước Javel: "javellisation" là quá trình sử dụng nước Javel (một dung dịch chứa hypochlorite) để tiêu diệt vi khuẩn, vi rút các vi sinh vật gây bệnh, nhằm làm sạch khử trùng một bề mặt hoặc môi trường nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La javellisation des sols est une pratique courante dans les hôpitaux. (Việc khử trùng sàn nhà bằng nước Javel là một thực hành phổ biến trong các bệnh viện.)
    • Après l'inondation, la javellisation de l'eau de puits est recommandée. (Sau trận , việc khử trùng nước giếng bằng nước Javel được khuyến nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à la javellisation": tiến hành khử trùng bằng nước Javel.
    • Il faut procéder à la javellisation des surfaces en contact avec des aliments. (Cần phải tiến hành khử trùng các bề mặt tiếp xúc với thực phẩm bằng nước Javel.)
Biến thể từ gần giống
  • Javelliser (động từ): khử trùng bằng nước Javel.

    • Il faut javelliser ces légumes avant de les consommer. (Cần phải khử trùng những loại rau này bằng nước Javel trước khi ăn.)
  • Eau de Javel (danh từ giống cái): nước Javel, thuốc tẩy.

    • L'eau de Javel est un désinfectant puissant. (Nước Javel là một chất khử trùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Désinfection à l'eau de Javel: sự khử trùng bằng nước Javel.
  • Stérilisation au chlore: sự tiệt trùng bằng clo.
javellisation

L'eau du robinet est soumise à la javellisation pour la rendre potable.

danh từ giống cái
  1. sự khử trùng bằng nước javen