jaw-bone

/'dʤɔ:boun/
Học thuật
Thân thiện
jaw-bone

The archaeologist carefully brushes dirt from an ancient jaw-bone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương hàm: Một xương riêng lẻ hoặc một trong hai xương tạo thành khung xương của miệng, nơi răng được gắn vào. thường chỉ xương hàm dưới có thể cử động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fossil included a well-preserved jaw-bone. (Hóa thạch bao gồm một xương hàm được bảo quản tốt.)
    • He broke his jaw-bone in the accident. (Anh ấy bị gãy xương hàm trong vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jaw-bone" (động từ, tiếng lóng, Mỹ): Thuyết phục ai đó bằng lời nói, đặc biệt để vay mượn hoặc nhận được thứ đó không cần dùng đến quyền lực chính thức hay tiền bạc.
    • The mayor tried to jaw-bone the unions into accepting the deal. (Thị trưởng cố gắng thuyết phục các công đoàn chấp nhận thỏa thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Jawbone (viết liền): Cách viết hiện đại phổ biến hơn của "jaw-bone".
  • Mandible (danh từ): Xương hàm dưới, thuật ngữ giải phẫu chính xác.
  • Maxilla (danh từ): Xương hàm trên, thuật ngữ giải phẫu.
Từ đồng nghĩa
  • Mandible (đối với hàm dưới): xương hàm dưới.
  • Chin bone (không chính thức, thường chỉ một phần): xương cằm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "jaw-bone")

Thành ngữ liên quan
  • To have a strong jaw-bone: (Nghĩa đen) cấu trúc xương hàm mạnh mẽ. (Nghĩa bóng, hiếm gặp) khả năng thuyết phục mạnh mẽ.
jaw-bone

The archaeologist carefully brushes dirt from an ancient jaw-bone.

danh từ
  1. xương hàm

Từ có nhắc đến "jaw-bone"