jawbone
Định nghĩa
Danh từ:
- Xương hàm: "jawbone" chỉ xương ở phần hàm dưới hoặc hàm trên của động vật có xương sống, được nối với hộp sọ bằng khớp bản lề, cho phép mở miệng. Đây là bộ phận chính hỗ trợ việc nhai và nói.
Động từ:
- Nói chuyện phiếm, tán gẫu: "jawbone" có nghĩa là nói chuyện một cách thoải mái, thân mật, hoặc không có mục đích nghiêm túc, thường mang tính chất thân thiện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fossilized jawbone of a prehistoric animal was discovered in the cave. (Xương hàm hóa thạch của một loài động vật thời tiền sử đã được phát hiện trong hang động.)
- He broke his jawbone in a car accident. (Anh ấy bị gãy xương hàm trong một vụ tai nạn xe hơi.)
Động từ:
- They sat around the campfire, jawboning about old times. (Họ ngồi quanh đống lửa trại, tán gẫu về những ngày xưa cũ.)
- The politicians spent hours jawboning without reaching any agreement. (Các chính trị gia đã dành hàng giờ nói chuyện phiếm mà không đạt được thỏa thuận nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jawbone" trong ngữ cảnh giải phẫu: thường được dùng để mô tả chi tiết cấu trúc xương của hàm, đặc biệt trong khảo cổ học hoặc y học.
- The mandible is the largest jawbone in the human skull. (Xương hàm dưới là xương hàm lớn nhất trong hộp sọ người.)
"Jawbone" như một động từ: có thể mang sắc thái lịch sự hoặc thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn là trong văn viết trang trọng.
- After the meeting, they jawboned over coffee about their weekend plans. (Sau cuộc họp, họ tán gẫu bên tách cà phê về kế hoạch cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Jaw (n): hàm (phần miệng, bao gồm xương và mô mềm).
- His jaw dropped in surprise. (Hàm của anh ấy rơi xuống vì ngạc nhiên.)
- Jawless (adj): không có hàm (dùng cho động vật).
- Lampreys are jawless fish. (Cá mút đá là loài cá không có hàm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: "mandible" (xương hàm dưới), "maxilla" (xương hàm trên).
- Động từ: "chatter" (nói chuyện linh tinh), "gossip" (buôn chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jawbone about something: nói chuyện phiếm về một chủ đề cụ thể.
- They jawboned about the latest movies all evening. (Họ tán gẫu về những bộ phim mới nhất suốt buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
- Jawbone to jawbone: giao tiếp trực tiếp, mặt đối mặt (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- We need to sit down jawbone to jawbone to resolve this issue. (Chúng ta cần ngồi xuống nói chuyện trực tiếp để giải quyết vấn đề này.)