jaws of life

jaws of life

A firefighter uses the jaws of life to free a trapped driver from a car wreck.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều):
- Dụng cụ thủy lực cứu hộ, thường được gọi là "hàm tử thần" hoặc "kìm cắt thủy lực", dùng để cắt, phá, hoặc nới rộng các bộ phận của xe cộ bị tai nạn nhằm giải cứu nạn nhân bị mắc kẹt bên trong.

dụ sử dụng
  • (Lính cứu hỏa đã sử dụng "jaws of life" để giải thoát tài xế bị mắc kẹt khỏi chiếc xe bị nghiền nát.)
  • (Nếu không "jaws of life", các hoạt động cứu hộ trong tai nạn xe nghiêm trọng sẽ gần như không thể thực hiện được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy the jaws of life": triển khai dụng cụ thủy lực cứu hộ.

    • Rescue teams quickly deployed the jaws of life after the collision.
      (Đội cứu hộ đã nhanh chóng triển khai "jaws of life" sau vụ va chạm.)
  • "to operate the jaws of life": vận hành dụng cụ thủy lực cứu hộ.

    • The trained operator carefully operated the jaws of life to avoid injuring the victim.
      (Người vận hành được đào tạo đã cẩn thận vận hành "jaws of life" để tránh làm bị thương nạn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydraulic rescue tool (danh từ): dụng cụ cứu hộ thủy lực (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
  • Jaws of Life (danh từ riêng): thương hiệu phổ biến của loại dụng cụ này, thường được dùng như tên gọi chung.
Từ đồng nghĩa
  • Cutter: kìm cắt (dùng trong cứu hộ).
  • Spreader: dụng cụ nới rộng (một bộ phận của "jaws of life").
  • Rescue tool: dụng cụ cứu hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut through: cắt xuyên qua.
    • The jaws of life can cut through thick metal beams.
      ("Jaws of life" có thể cắt xuyên qua các thanh kim loại dày.)
  • Pry open: cạy mở.
    • Rescuers used the jaws of life to pry open the car door.
      (Lính cứu hộ đã dùng "jaws of life" để cạy mở cửa xe.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the jaws of death": ở trong tình thế nguy hiểm đến tính mạng.
    • The victim was literally in the jaws of death before the jaws of life arrived.
      (Nạn nhân thực sự đãtrong "hàm tử thần" trước khi "jaws of life" đến.)