jazz around

Định nghĩa

Động từ (không chính thức):
- Đi lang thang vô định để tìm kiếm niềm vui: "jazz around" có nghĩa di chuyển không mục đích, thường để giải trí hoặc thư giãn, không kế hoạch cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy dành cả buổi chiều chỉ đi lang thang vô định quanh thành phố.)
  • (Chúng tôi quyết định đi dạo vô định trong công viên thay vì về nhà ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jazz around" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, miêu tả hành động không mục đích rõ ràng, mang tính chất thư giãn hoặc tìm kiếm sự thú vị.
    • On weekends, they like to jazz around the flea market. (Vào cuối tuần, họ thích đi lang thang vô địnhchợ trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Jazz (n): nhạc jazz, hoặc sự sôi động, phấn khích.
    • The party had a lot of jazz. (Bữa tiệc rất nhiều sự sôi động.)
  • Jazzy (adj): sôi nổi, hào nhoáng, theo phong cách jazz.
    • She wore a jazzy dress to the concert. ( ấy mặc một chiếc váy sôi nổi đến buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Wander around: đi lang thang.
  • Roam: đi lang thang, rong ruổi.
  • Stroll: đi dạo nhàn nhã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jazz up: làm cho sôi động hơn, trang trí hoặc cải thiện.
    • Let's jazz up the party with some music. (Hãy làm cho bữa tiệc sôi động hơn bằng một chút nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • All that jazz: tất cả những thứ tương tự như vậy (thường dùng để ám chỉ những điều không cần nói rõ).
    • He talked about work, money, and all that jazz. (Anh ấy nói về công việc, tiền bạc, tất cả những thứ tương tự.)
jazz around
He likes to jazz around the city on sunny afternoons.