jazz festival

jazz festival

The family attends a lively jazz festival in the city park.

Định nghĩa

Danh từ: Lễ hội nhạc jazz, một sự kiện được tổ chức thường xuyên (hàng năm hoặc theo mùa) với sự tham gia biểu diễn của nhiều nghệ sĩ nhạc jazz. Đây một dạng lễ hội âm nhạc chuyên biệt, tập trung vào thể loại jazz.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi sẽ đi đến lễ hội nhạc jazzNew Orleans vào tháng tới.)
  • (Lễ hội nhạc jazz sự góp mặt của cả những nhạc nổi tiếng tài năng mới nổi.)
  • ( ấy đã mua cho cả ba ngày của lễ hội nhạc jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a jazz festival": tổ chức một lễ hội nhạc jazz.
    • The city council decided to hold a jazz festival every summer. (Hội đồng thành phố quyết định tổ chức một lễ hội nhạc jazz vào mỗi mùa .)
  • "to attend a jazz festival": tham dự một lễ hội nhạc jazz.
    • Thousands of fans attend the jazz festival annually. (Hàng nghìn người hâm mộ tham dự lễ hội nhạc jazz hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Jazz (danh từ): thể loại nhạc jazz.
    • He loves listening to jazz. (Anh ấy thích nghe nhạc jazz.)
  • Festival (danh từ): lễ hội (nói chung).
    • The film festival attracts many celebrities. (Lễ hội phim thu hút nhiều người nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Jazz event: sự kiện nhạc jazz (có thể nhỏ hơn, không nhất thiết lễ hội).
  • Jazz concert series: chuỗi buổi hòa nhạc jazz (thường kéo dài nhiều ngày).
Thành ngữ liên quan
  • "to have a jazz festival atmosphere": bầu không khí lễ hội nhạc jazz.
    • The whole town had a jazz festival atmosphere during the event. (Cả thị trấn bầu không khí lễ hội nhạc jazz trong suốt sự kiện.)