je ne sais quoi

je ne sais quoi

She has a certain je ne sais quoi that makes her stand out in a crowd.

Định nghĩa

Danh từ: - Điều đó không thể diễn tả được: "je ne sais quoi" một cụm từ mượn từ tiếng Pháp, dùng để chỉ một phẩm chất, đặc điểm hoặc nét quyến rũ đặc biệt, khó có thể giải thích hoặc mô tả bằng lời. thường được dùng để nói về sự hấp dẫn, duyên dáng hoặc tinh tế riêng biệt của một người, một vật hoặc một tình huống.

dụ sử dụng
  • ( ấy một điều đó khó tả khiến ấy nổi bật giữa đám đông.)
  • (Bức tranh một nét đó không thể diễn tả, thu hút mọi người khi nhìn vào .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Một phẩm chất tinh tế, khó nắm bắt: "je ne sais quoi" thường được dùng để mô tả sự quyến rũ hoặc sức hút không thể giải thích, thường liên quan đến phong cách, sự tự nhiên hoặc vẻ đẹp nội tâm.

    • The actor's performance had a je ne sais quoi that left the audience spellbound. (Màn trình diễn của nam diễn viên một điều đó khó tả khiến khán giả say mê.)
  • Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương: cụm từ này thường xuất hiện trong các bài đánh giá nghệ thuật, văn học hoặc khi nói về sự quyến rũ cá nhân.

    • The garden's design lacks a certain je ne sais quoi that would make it truly magical. (Thiết kế của khu vườn thiếu một nét đó khó tả để khiến thực sự kỳ diệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Je ne sais quoi (cụm từ cố định): không biến thể, nhưng có thể viết hoa hoặc không, tùy ngữ cảnh.
  • X-factor (danh từ): yếu tố bí ẩn, phẩm chất đặc biệt khó định nghĩa.
    • Her je ne sais quoi is often described as an X-factor. (Điều khó tả của ấy thường được miêu tả như một yếu tố bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự quyến rũ bí ẩn: nét duyên dáng khó giải thích.
  • Phẩm chất đặc biệt: điều làm nên sự khác biệt.
  • Tinh hoa: bản chất tinh tế, khó nắm bắt.
Các cụm từ liên quan
  • A certain je ne sais quoi: một điều đó khó tả cụ thể.
    • The dish has a certain je ne sais quoi that makes it unforgettable. (Món ăn một điều đó khó tả khiến khó quên.)
  • Without je ne sais quoi: thiếu đi sự tinh tế hoặc hấp dẫn.
    • The room felt ordinary, without any je ne sais quoi. (Căn phòng cảm giác bình thường, thiếu đi nét đó khó tả.)
Thành ngữ liên quan
  • Something special: điều đó đặc biệt.
    • He has that je ne sais quoi, that something special that everyone admires. (Anh ấy có điều đó khó tả, một điều đó đặc biệt ai cũng ngưỡng mộ.)