je-m'en-fichisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thái độ thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm đến bất cứ điều gì: "je-m'en-fichisme" chỉ một thái độ sống hoặc tâm lý thể hiện sự dửng dưng, coi thường hoặc hoàn toàn không màng tới mọi sự việc, hậu quả hay ý kiến xung quanh.
- Sự cóc cần, sự mặc kệ: (thông tục) Cách nói thân mật, suồng sã để diễn tả sự không quan tâm một cách triệt để.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son je-m'en-fichisme face aux problèmes de l'entreprise inquiète ses collègues. (Thái độ cóc cần của anh ta trước các vấn đề của công ty khiến các đồng nghiệp lo lắng.)
- Le je-m'en-fichisme politique des jeunes est un sujet de débat. (Thái độ mặc kệ chính trị của giới trẻ là một chủ đề tranh luận.)
- Il a répondu avec un je-m'en-fichisme total à nos critiques. (Anh ấy đã đáp lại những lời chỉ trích của chúng tôi với một thái độ cóc cần hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire preuve de je-m'en-fichisme": Thể hiện thái độ mặc kệ, dửng dưng.
- Il fait preuve d'un je-m'en-fichisme agaçant. (Hắn thể hiện một thái độ cóc cần đáng khó chịu.)
- "Un je-m'en-fichisme absolu": Một thái độ mặc kệ tuyệt đối, hoàn toàn.
- Elle affiche un je-m'en-fichisme absolu concernant son avenir. (Cô ấy thể hiện một thái độ mặc kệ hoàn toàn về tương lai của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Je-m'en-foutisme (danh từ giống đực): (thông tục, mức độ thô tục hơn) Cùng nghĩa với "je-m'en-fichisme", nhưng cách nói này thô lỗ và mạnh hơn.
- Son je-m'en-foutisme l'a finalement conduit à l'échec. (Thái độ mặc kệ đời của hắn cuối cùng đã dẫn hắn đến thất bại.)
- Indifférence (danh từ giống cái): Sự thờ ơ, lãnh đạm. Từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
- Désinvolture (danh từ giống cái): Sự suồng sã, thiếu nghiêm túc, phớt lờ.
Từ đồng nghĩa
- Indifférence: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Désinvolture: thái độ suồng sã, phớt lờ.
- Nonchalance: sự hờ hững, lơ đãng.
- Insouciance: sự vô tư, không lo lắng (đôi khi mang nghĩa tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một danh từ. Tuy nhiên, có thể xem xét cụm động từ gốc tạo nên danh từ này.) - S'en ficher (động từ, thông tục): Cóc cần, mặc kệ. Đây là động từ gốc. - Il s'en fiche de ce que les gens pensent. (Hắn cóc cần người ta nghĩ gì.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un je-m'en-fichisme olympien: Có một thái độ mặc kệ đáng kinh ngạc, như thần thánh (Olympien). Nhấn mạnh mức độ cao của sự thờ ơ.
- Malgré la crise, le directeur a conservé un je-m'en-fichisme olympien. (Bất chấp khủng hoảng, vị giám đốc vẫn giữ một thái độ cóc cần đáng kinh ngạc.)
danh từ giống đực
- (thông tục) sự cóc cần, sự mặc kệ mọi chuyện