je-m'en-fichiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thông tục):
- Cóc cần, mặc kệ mọi chuyện: Miêu tả thái độ thờ ơ, không quan tâm, không lo lắng về bất cứ điều gì.
- Vô tư, lãnh đạm: Chỉ một phong cách sống hoặc cách ứng xử tỏ ra không bận tâm đến hậu quả hay ý kiến của người khác.
Danh từ (thông tục):
- Kẻ cóc cần gì hết, kẻ mặc kệ mọi chuyện: Chỉ một người có thái độ sống thờ ơ, không quan tâm đến mọi thứ xung quanh.
- Người vô tư lự: Người sống mà không lo nghĩ, không để ý đến các vấn đề hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un caractère vraiment je-m'en-fichiste. (Anh ta có tính cách thực sự mặc kệ mọi chuyện.)
- Une attitude je-m'en-fichiste ne résout pas les problèmes. (Một thái độ cóc cần không giải quyết được vấn đề.)
Danh từ:
- C'est un vrai je-m'en-fichiste ; rien ne semble l'atteindre. (Hắn đúng là một kẻ mặc kệ mọi chuyện; không gì dường như chạm được đến hắn.)
- Les je-m'en-fichistes sont parfois difficiles à comprendre. (Những kẻ cóc cần đôi khi khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thái độ "je-m'en-fichiste": Thường dùng để phê phán một cách nhẹ nhàng hoặc mỉa mai thái độ thờ ơ, thiếu trách nhiệm.
- Son je-m'en-fichisme face aux règles est agaçant. (Thái độ cóc cần của anh ta trước các quy tắc thật khó chịu.)
- Triết lý sống je-m'en-fichiste: Đề cập đến một lối sống buông bỏ, không lo âu, có thể theo cả nghĩa tích cực (vô tư) hoặc tiêu cực (vô trách nhiệm).
Biến thể và từ gần giống
- Je-m'en-foutiste (tính từ/danh từ, thông tục hơn): Cóc cần, mặc kệ (cách nói mạnh hơn, thô tục hơn một chút so với "je-m'en-fichiste").
- Il est encore plus je-m'en-foutiste que son frère. (Hắn ta còn cóc cần hơn cả anh trai hắn.)
- Je-m'en-fichisme (danh từ): Thái độ cóc cần, chủ nghĩa mặc kệ.
- Son je-m'en-fichisme est légendaire. (Thái độ cóc cần của hắn đã thành huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Indifférent (tính từ): Thờ ơ, lãnh đạm.
- Désinvolte (tính từ): Vô tư, phóng khoáng (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
- Insouciant (tính từ): Vô tư lự, không lo nghĩ.
Từ trái nghĩa
- Soucieux (tính từ): Lo lắng, quan tâm.
- Consciencieux (tính từ): Tận tâm, có lương tâm.
- Responsable (tính từ): Có trách nhiệm.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ này thuộc ngôn ngữ thông tục (). Không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc các tình huống chính thức.
- Cấu tạo: Đây là một từ ghép đặc biệt, xuất phát từ cụm từ "je m'en fiche" (tôi chẳng quan tâm) + hậu tố "-iste". Nó thường được viết có gạch nối.
- Sắc thái: Có thể mang sắc thái tiêu cực (chỉ sự vô trách nhiệm) hoặc đôi khi tích cực (chỉ sự thoải mái, không căng thẳng), tùy ngữ cảnh.
tính từ
- (thông tục) cóc cần, mặc kệ mọi chuyện
danh từ
- (thông tục) kẻ cóc cần gì hết, kẻ mặc kệ mọi chuyện