jealously

jealously

He looked at his friend's new car jealously.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách ghen tị, đố kỵ: "jealously" mô tả hành động được thực hiện với cảm giác ghen tị, thường khi người khác thứ mình mong muốn. - Một cách ghen tuông: Trong các mối quan hệ, "jealously" chỉ hành động thể hiện sự ghen tuông, lo sợ mất đi tình cảm hoặc sự chú ý.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn chiếc xe mới của bạn mình một cách ghen tị.)
  • ( ấy bảo vệ sự riêng tư của mình một cách ghen tuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jealously protect": bảo vệ một cách ghen tuông, thường dùng để chỉ việc giữ gìn điều đó rất cẩn thận sợ mất.

    • The artist jealously protects his creative process. (Người nghệ sĩ bảo vệ quá trình sáng tạo của mình một cách ghen tuông.)
  • "jealously competitive": cạnh tranh một cách đố kỵ.

    • The two siblings were jealously competitive over their parents' attention. (Hai anh chị em cạnh tranh một cách đố kỵ để giành sự chú ý của cha mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jealous (tính từ): ghen tị, ghen tuông.
    • She felt jealous when her colleague got promoted. ( ấy cảm thấy ghen tị khi đồng nghiệp được thăng chức.)
  • Jealousy (danh từ): sự ghen tị, lòng đố kỵ.
    • Jealousy can destroy relationships. (Lòng ghen tị có thể phá hủy các mối quan hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enviously: một cách ganh tị (mang sắc thái nhẹ hơn, thường chỉ sự ngưỡng mộ pha lẫn mong muốn).
    • He watched the winner enviously. (Anh ta nhìn người chiến thắng một cách ganh tị.)
  • Possessively: một cách chiếm hữu (thường dùng trong bối cảnh ghen tuông về tình cảm).
    • She held his hand possessively. ( ấy nắm tay anh ta một cách chiếm hữu.)
Các cụm từ liên quan
  • "jealously guard": bảo vệ một cách ghen tuông.
    • The dragon jealously guarded its treasure. (Con rồng bảo vệ kho báu của một cách ghen tuông.)
  • "jealously watch": theo dõi một cách ghen tị.
    • He jealously watched his rival's success. (Anh ta theo dõi thành công của đối thủ một cách ghen tị.)
Thành ngữ liên quan
  • "green with jealousy": xanh ghen tị (thành ngữ mô tả trạng thái ghen tị mạnh mẽ).
    • She turned green with jealousy when she saw her friend's new house. ( ấy xanh ghen tị khi thấy ngôi nhà mới của bạn mình.)
  • "the green-eyed monster": quái vật mắt xanh (ám chỉ sự ghen tuông).
    • The green-eyed monster took control of his actions. (Con quái vật ghen tuông đã điều khiển hành động của anh ta.)