jean de la fontaine

jean de la fontaine

A child reads a book of fables by Jean de la Fontaine.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Jean de la Fontaine (1621-1695) một nhà văn người Pháp, nổi tiếng với việc sưu tầm xuất bản các truyện ngụ ngôn của Aesop. Ông được coi một trong những tác giả vĩ đại nhất của văn học Pháp, đặc biệt qua tác phẩm Truyện ngụ ngôn La Fontaine (Fables de La Fontaine), nơi ông chuyển thể những câu chuyện cổ điển thành thơ với phong cách dí dỏm sâu sắc.

dụ sử dụng
  • Jean de la Fontaine một nhà văn nổi tiếng người Pháp, người đã sáng tác nhiều truyện ngụ ngôn.
    (Jean de la Fontaine một nhà văn nổi tiếng người Pháp, người đã sáng tác nhiều truyện ngụ ngôn.)

  • Các tác phẩm của Jean de la Fontaine thường được dạy trong trường học để giáo dục đạo đức.
    (Các tác phẩm của Jean de la Fontaine thường được dạy trong trường học để giáo dục đạo đức.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fables de La Fontaine": Bộ sưu tập truyện ngụ ngôn nổi tiếng của ông, thường được dùng làm tài liệu tham khảo về văn học triết học.

    • Les Fables de La Fontaine sont une œuvre classique de la littérature française.
      (Truyện ngụ ngôn La Fontaine một tác phẩm kinh điển của văn học Pháp.)
  • "La Fontaine's style": Phong cách viết của ông, kết hợp giữa thơ ca triết đời thường.

    • The style of Jean de la Fontaine is both poetic and moralizing.
      (Phong cách của Jean de la Fontaine vừa thơ mộng vừa mang tính giáo huấn.)
Biến thể từ gần giống
  • La Fontaine (danh từ riêng): Tên viết tắt thông dụng để chỉ nhà văn này.

    • La Fontaine đã viết hơn 240 truyện ngụ ngôn.
      (La Fontaine đã viết hơn 240 truyện ngụ ngôn.)
  • Fabulist (danh từ): Người viết truyện ngụ ngôn, một thuật ngữ dùng để mô tả vai trò của Jean de la Fontaine.

    • Jean de la Fontaine một fabulist nổi tiếng.
      (Jean de la Fontaine một nhà viết truyện ngụ ngôn nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aesop: Nhà văn Hy Lạp cổ đại, người đã sáng tác các truyện ngụ ngôn gốc La Fontaine sưu tầm.

    • Truyện của Aesop nguồn cảm hứng chính cho Jean de la Fontaine.
      (Truyện của Aesop nguồn cảm hứng chính cho Jean de la Fontaine.)
  • Nhà văn ngụ ngôn: Mô tả chung cho các tác giả viết truyện ngụ ngôn.

    • Ông một nhà văn ngụ ngôn vĩ đại.
      (Ông một nhà văn ngụ ngôn vĩ đại.)
Các cụm từ liên quan
  • Các truyện ngụ ngôn của La Fontaine: Cụm từ chỉ bộ sưu tập tác phẩm của ông.
    • Các truyện ngụ ngôn của La Fontaine vẫn còn giá trị đến ngày nay.
      (Các truyện ngụ ngôn của La Fontaine vẫn còn giá trị đến ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Con rùa con thỏ": Một trong những truyện ngụ ngôn nổi tiếng của La Fontaine, mang bài học về sự kiên trì.

    • Câu chuyện "Con rùa con thỏ" của La Fontaine dạy chúng ta về sự nhẫn nại.
      (Câu chuyện "Con rùa con thỏ" của La Fontaine dạy chúng ta về sự nhẫn nại.)
  • "Châu chấu kiến": Một truyện ngụ ngôn khác, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chăm chỉ.

    • Truyện "Châu chấu kiến" của La Fontaine lời cảnh báo về sự lười biếng.
      (Truyện "Châu chấu kiến" của La Fontaine lời cảnh báo về sự lười biếng.)