jean-baptiste poquelin

jean-baptiste poquelin

A playwright reads a script by Jean-Baptiste Poquelin.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jean-Baptiste Poquelin tên thật của nhà viết kịch nổi tiếng người Pháp Molière (1622-1673). Ông được biết đến với những vở hài kịch tinh tế, châm biếm xã hội các thói tật xấu của con người.

dụ sử dụng
  • (Jean-Baptiste Poquelin được biết đến nhiều hơn qua nghệ danh Molière.)
  • (Các vở hài kịch của Jean-Baptiste Poquelin vẫn được trình diễn trên toàn thế giới cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • the works of Jean-Baptiste Poquelin”: các tác phẩm của Jean-Baptiste Poquelin, thường dùng trong văn cảnh học thuật hoặc phê bình văn học.
    • Scholars often analyze the works of Jean-Baptiste Poquelin to understand 17th-century French society. (Các học giả thường phân tích các tác phẩm của Jean-Baptiste Poquelin để hiểu xã hội Pháp thế kỷ 17.)
Biến thể từ gần giống
  • Molière: nghệ danh của Jean-Baptiste Poquelin, thường được dùng phổ biến hơn.
    • Molière is considered one of the greatest masters of comedy in Western literature. (Molière được coi một trong những bậc thầy vĩ đại nhất của hài kịch trong văn học phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết hài kịch người Pháp: tương đương vớiFrench playwright of comedies”.
  • Tác giả củaTartuffeThe Misanthrope: những vở kịch nổi tiếng nhất của ông.
Các cụm từ liên quan
  • the era of Jean-Baptiste Poquelin”: thời đại của Jean-Baptiste Poquelin, chỉ thế kỷ 17 ở Pháp dưới triều vua Louis XIV.
    • The era of Jean-Baptiste Poquelin was marked by strict social hierarchies, which he often mocked. (Thời đại của Jean-Baptiste Poquelin được đánh dấu bởi các giai cấp xã hội nghiêm ngặt, ông thường chế giễu.)
Thành ngữ liên quan
  • to be a Molière”: (không phổ biến) chỉ một người tài hài hước hoặc châm biếm sắc sảo.
    • His sharp wit makes him a modern Molière. (Sự hóm hỉnh sắc sảo của anh ấy khiến anh ấy trở thành một Molière thời hiện đại.)