jean-frederic joliot

Định nghĩa

Danh từ riêng: Jean-Frédéric Joliot (1900–1958) một nhà vật hạt nhân người Pháp. Ông từng trợ lý của Marie Curie, sau đó kết hôn với con gái của Irène Curie đổi họ thành Joliot-Curie. Cùng với vợ, ông đã khám phá ra cách tổng hợp các nguyên tố phóng xạ mới.

dụ sử dụng
  • (Jean-Frédéric Joliot vợ ông Irène Joliot-Curie đã được trao giải Nobel Hóa học năm 1935.)
  • (Công trình của Jean-Frédéric Joliot đã đặt nền móng cho vật hạt nhân hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joliot" thường được dùng để chỉ nhà khoa học này trong các ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử khoa học.
    • The Joliot-Curie couple's discovery of artificial radioactivity was a breakthrough. (Khám phá về phóng xạ nhân tạo của cặp vợ chồng Joliot-Curie một bước đột phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Joliot-Curie (danh từ riêng): Họ ghép của Jean-Frédéric Joliot Irène Curie sau khi kết hôn.
    • The Joliot-Curie family has made significant contributions to science. (Gia đình Joliot-Curie đã những đóng góp quan trọng cho khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật hạt nhân người Pháp: Mô tả chức danh quốc tịch.
  • Người đoạt giải Nobel Hóa học 1935: Mô tả thành tựu nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây tên riêng lịch sử.

Từ chứa "jean-frederic joliot"