jean-jacques rousseau

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jean-Jacques Rousseau tên của một triết gia nhà văn người Pháp gốc Thụy (1712-1778). Ông nổi tiếng với tư tưởng cho rằng con người vốn tốt đẹp khi sinh ra, nhưng bị xã hội làm hỏng bản tính tự nhiên đó. Những ý tưởng của ông đã ảnh hưởng lớn đến Cách mạng Pháp.

dụ sử dụng
  • (Jean-Jacques Rousseau tin rằng nền văn minh làm hỏng bản chất tốt đẹp vốn có của con người.)
  • (Các tác phẩm của Jean-Jacques Rousseau, như "Khế ước xã hội", nền tảng cho triết học chính trị hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư tưởng Rousseau": đề cập đến các quan điểm triết học của ông, đặc biệt về giáo dục tự nhiên quyền tự do cá nhân.
    • The concept of the "noble savage" is often associated with Jean-Jacques Rousseau. (Khái niệm "người man cao quý" thường được gắn với Jean-Jacques Rousseau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rousseauian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến triết học của Rousseau.
    • Her educational methods are very Rousseauian, emphasizing learning through experience. (Phương pháp giáo dục của ấy rất Rousseau, nhấn mạnh việc học qua trải nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh triết học, có thể tham khảo:
    • Triết gia khai sáng: một trong những nhà tư tưởng chính của thời kỳ Khai sáng.
    • Nhà lý luận chính trị: người viết về lý thuyết chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng, "Jean-Jacques Rousseau" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Quay về với Rousseau": thành ngữ ám chỉ việc trở về lối sống tự nhiên, giản dị, tránh xa sự phức tạp của xã hội.
    • After years of city life, he decided to go back to Rousseau and live in the countryside. (Sau nhiều năm sốngthành phố, anh ấy quyết định quay về với Rousseau sốngvùng quê.)