jean-paul sartre

jean-paul sartre

Jean-Paul Sartre sits at a café table writing in a notebook.

Định nghĩa

Jean-Paul Sartre một danh từ riêng chỉ một người, cụ thể một nhà văn triết gia người Pháp, sống từ năm 1905 đến 1980. Ông đại diện tiêu biểu của trường phái hiện sinh (existentialism) trong triết học.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư tưởng của Jean-Paul Sartre": thường được dùng để chỉ triết về tự do, trách nhiệm cá nhân sự vô nghĩa của vũ trụ.
    • Nhiều nhà văn hiện đại chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng của Jean-Paul Sartre.
Biến thể từ gần giống
  • Sartrean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Jean-Paul Sartre hoặc triết của ông.
    • Phân tích Sartrean về tự do nhấn mạnh vào sự lựa chọn cá nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hiện sinh: chỉ những người theo chủ nghĩa hiện sinh, trong đó Jean-Paul Sartre đại diện nổi bật.
  • Triết gia người Pháp: một cách mô tả chung về quốc tịch nghề nghiệp của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Jean-Paul Sartre".
Thành ngữ liên quan
  • "Con người bị kết án tự do": một câu nói nổi tiếng của Jean-Paul Sartre, thể hiện quan điểm rằng con người buộc phải chịu trách nhiệm về mọi hành động của mình.
    • Theo Jean-Paul Sartre, con người bị kết án tự do, nghĩa không có lý do nào để biện minh cho sự lựa chọn của mình.