jefferson davis' birthday

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: Ngày sinh của Jefferson Davis, được tổ chứcmiền Nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Ngày sinh của Jefferson Davis một ngày lễmột số tiểu bang miền Nam.)
  • (Nhiều trường học đóng cửa vào ngày sinh của Jefferson Davis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate Jefferson Davis' birthday": tổ chức ngày sinh của Jefferson Davis.
    • The community held a parade to celebrate Jefferson Davis' birthday. (Cộng đồng đã tổ chức một cuộc diễu hành để kỷ niệm ngày sinh của Jefferson Davis.)
Biến thể từ gần giống
  • Jefferson Davis (danh từ riêng): tên của tổng thống Liên minh miền Nam Hoa Kỳ.
  • Birthday (danh từ): ngày sinh nhật.
Từ đồng nghĩa
  • Holiday: ngày lễ (khi ngày sinh này được coi ngày nghỉ lễ).
  • Commemoration: lễ kỷ niệm.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "a day of remembrance": ngày tưởng niệm.
    • Jefferson Davis' birthday is a day of remembrance for some. (Ngày sinh của Jefferson Davis ngày tưởng niệm đối với một số người.)