jefferson

jefferson

Thomas Jefferson writes with a quill pen at his desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thomas Jefferson: Tổng thống thứ ba của Hoa Kỳ (1801–1809); người soạn thảo chính của Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ; thực hiện Thương vụ mua Louisiana vào năm 1803 cử đoàn thám hiểm Lewis Clark đi khám phá vùng đất này (1743–1826).

dụ sử dụng
  • (Jefferson được nhớ đến như một trong những Cha đẻ của Hoa Kỳ.)
  • (Đài tưởng niệm Jefferson ở Washington, D.C., tôn vinh di sản của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeffersonian" (tính từ): Liên quan đến Thomas Jefferson hoặc các chính sách, triết của ông, đặc biệt chủ nghĩa nông nghiệp quyền tự do cá nhân.
    • The Jeffersonian ideal of an agrarian society influenced early American politics. (Lý tưởng Jefferson về một xã hội nông nghiệp đã ảnh hưởng đến chính trị Hoa Kỳ thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeffersonian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Thomas Jefferson.
    • Jeffersonian democracy emphasizes states' rights and limited federal government. (Nền dân chủ Jefferson nhấn mạnh quyền của các tiểu bang chính phủ liên bang hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Founding Father: Một trong những người sáng lập Hoa Kỳ ( dụ: George Washington, Benjamin Franklin).
  • President: Tổng thống (trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc biệt nào liên quan đến từ "Jefferson".

Thành ngữ liên quan
  • "Jefferson's Bible": Một bản Kinh Thánh do Thomas Jefferson biên soạn, loại bỏ các yếu tố siêu nhiên, thể hiện quan điểm duy của ông.
    • Some scholars study Jefferson's Bible to understand his religious views. (Một số học giả nghiên cứu Kinh Thánh của Jefferson để hiểu quan điểm tôn giáo của ông.)