jeffrey pine

jeffrey pine

A Jeffrey pine stands tall on a rocky mountain slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại thông Jeffrey: "jeffrey pine" một loài cây thông thuộc chi Pinus, nguồn gốc từ vùng phía tây Bắc Mỹ. Cây thân cao, thẳng, đối xứng, kim dài màu xanh lam-xanh lục, mọc thành từng chùm 3 chiếc, nón dài mọc trên các cành hơi rủ xuống. Đôi khi được phân loại như một biến thể của thông ponderosa.
dụ sử dụng
  • (Cây thông Jeffrey được biết đến với hình dạng cao, đối xứng kim dài.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường ngắm nhìn nón của cây thông Jeffrey, có thể dài tới 12 inch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jeffrey pine forest": khu rừng thông Jeffrey.

    • The jeffrey pine forest in California is a popular destination for nature lovers. (Khu rừng thông Jeffrey ở California điểm đến phổ biến cho những người yêu thiên nhiên.)
  • "jeffrey pine bark": vỏ cây thông Jeffrey (thường màu nâu đỏ, xẻ rãnh sâu).

    • The jeffrey pine bark is thick and helps the tree survive wildfires. (Vỏ cây thông Jeffrey dày giúp cây sống sót qua các trận cháy rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponderosa pine (danh từ): thông ponderosa, một loài thông họ hàng gần với thông Jeffrey, thường bị nhầm lẫn.

    • The ponderosa pine is similar to the jeffrey pine but has different cone characteristics. (Thông ponderosa tương tự thông Jeffrey nhưng đặc điểm nón khác.)
  • Jeffrey pine needle (cụm danh từ): kim của cây thông Jeffrey.

    • The jeffrey pine needle has a distinct bluish tint. ( kim của cây thông Jeffrey màu xanh lam đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinus jeffreyi: tên khoa học của loài thông Jeffrey.
  • Jeffrey's pine: một tên gọi khác (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "jeffrey pine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jeffrey pine".