jehovah's witnesses

Định nghĩa

Danh từ riêng số nhiều: Nhân Chứng Giê--vamột giáo phái Ki- giáo được thành lập tại Hoa Kỳ bởi Charles Taze Russell vào năm 1884. Tín đồ của giáo phái này được biết đến với việc truyền giáo từ nhà này sang nhà khác, từ chối truyền máu không tham gia vào các hoạt động chính trị hoặc quân sự.

dụ sử dụng
  • (Nhân Chứng Giê--va nổi tiếng với việc truyền giáo từ nhà này sang nhà khác.)
  • (Nhiều Nhân Chứng Giê--va từ chối truyền máu dựa trên cách giải thích Kinh Thánh của họ.)
  • (Nhân Chứng Giê--va tổ chức các buổi họp thường xuyên tại Phòng Nước Trời của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Jehovah's Witness": trở thành tín đồ của Nhân Chứng Giê--va.
    • She became a Jehovah's Witness after studying the Bible with them. ( ấy trở thành Nhân Chứng Giê--va sau khi học Kinh Thánh với họ.)
  • "Jehovah's Witnesses' beliefs": niềm tin của Nhân Chứng Giê--va.
    • Jehovah's Witnesses' beliefs include the rejection of the Trinity. (Niềm tin của Nhân Chứng Giê--va bao gồm việc bác bỏ Chúa Ba Ngôi.)
  • "Jehovah's Witnesses' literature": tài liệu của Nhân Chứng Giê--va, như tạp chí .
    • Jehovah's Witnesses distribute their literature worldwide. (Nhân Chứng Giê--va phân phát tài liệu của họ trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Jehovah (Danh từ riêng): Đức Giê--va, tên gọi của Đức Chúa Trời trong Kinh Thánh Cựu Ước, được Nhân Chứng Giê--va coi trọng.
  • Witness (Danh từ): nhân chứng, người làm chứng, nhưng trong ngữ cảnh này, "witness" một phần của tên giáo phái.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm tôn giáo (religious group): một thuật ngữ chung hơn, không cụ thể.
  • Giáo phái (denomination): một nhánh tôn giáo nhỏ hơn, nhưng thường dùng để chỉ các nhóm Ki- giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "Jehovah's Witnesses", nhưng có thể dùng:
    • Preach about: rao giảng về.
      • They preach about God's Kingdom. (Họ rao giảng về Nước Đức Chúa Trời.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Jehovah's Witnesses", nhưng có thể liên quan đến:
    • "Knock on doors": cửa từng nhà (ám chỉ hoạt động truyền giáo của họ).
      • Jehovah's Witnesses often knock on doors in neighborhoods. (Nhân Chứng Giê--va thường cửa từng nhà trong các khu phố.)