jejunity
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu dinh dưỡng: "jejunity" chỉ chất lượng hoặc trạng thái không có giá trị dinh dưỡng, thường dùng để mô tả thức ăn hoặc chất lỏng không bổ dưỡng.
- Sự nhạt nhẽo, vô vị: Nghĩa mở rộng, chỉ sự thiếu chiều sâu, tinh tế hoặc sự thú vị, thường áp dụng cho ý tưởng, cuộc trò chuyện, hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
Sự thiếu dinh dưỡng:
- The jejunity of the soup made it unsuitable for a growing child. (Sự thiếu dinh dưỡng của món súp khiến nó không phù hợp cho một đứa trẻ đang lớn.)
Sự nhạt nhẽo, vô vị:
- The jejunity of the lecture bored the students to tears. (Sự nhạt nhẽo của bài giảng khiến sinh viên buồn ngủ đến chảy nước mắt.)
- Critics noted the jejunity of the novel's plot, calling it shallow and unoriginal. (Các nhà phê bình ghi nhận sự vô vị của cốt truyện cuốn tiểu thuyết, gọi nó là nông cạn và thiếu sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A jejunity of style": sự thiếu tinh tế trong phong cách.
- The jejunity of the artist's early works gave way to more complex themes later. (Sự thiếu tinh tế trong các tác phẩm đầu của nghệ sĩ đã nhường chỗ cho các chủ đề phức tạp hơn sau này.)
"Moral jejunity": sự thiếu chiều sâu đạo đức hoặc trí tuệ.
- The politician's speech was criticized for its moral jejunity. (Bài phát biểu của chính trị gia bị chỉ trích vì sự thiếu chiều sâu đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Jejune (tính từ): thiếu dinh dưỡng, nhạt nhẽo, vô vị.
- The jejune comments added nothing to the discussion. (Những bình luận nhạt nhẽo chẳng thêm gì cho cuộc thảo luận.)
Jejunely (trạng từ): một cách nhạt nhẽo, vô vị.
- He spoke jejunely about the subject, as if he had no interest. (Anh ấy nói về chủ đề đó một cách nhạt nhẽo, như thể chẳng có hứng thú.)
Từ đồng nghĩa
- Blandness: sự nhạt nhẽo, không có hương vị hoặc tính cách.
- Vapidity: sự vô vị, thiếu sức sống (thường dùng cho lời nói hoặc văn bản).
- Insipidity: sự thiếu hấp dẫn, nhạt nhẽo (cả về nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Poverty (nghĩa bóng): sự nghèo nàn về chất lượng hoặc nội dung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "jejunity", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Exhibit jejunity: thể hiện sự nhạt nhẽo.
- The film exhibited a jejunity that disappointed the audience. (Bộ phim thể hiện sự nhạt nhẽo khiến khán giả thất vọng.)
Thành ngữ liên quan
- A jejune existence: một cuộc sống vô vị, thiếu ý nghĩa.
- After retirement, he feared a jejune existence with no purpose. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy lo sợ một cuộc sống vô vị không có mục đích.)