jellied
Định nghĩa
Tính từ: - Đã đông lại thành thạch, đã hóa thành dạng keo: "jellied" mô tả trạng thái của một chất lỏng hoặc hỗn hợp đã được làm lạnh hoặc thêm chất làm đông để trở nên đặc, sệt và có kết cấu như thạch (jelly). Quá trình này thường liên quan đến việc làm nguội hoặc sử dụng gelatin.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã ăn sốt nam việt quất đã đông lại thành thạch trong bữa tối Lễ Tạ ơn.)
- (Nước dùng đã đông lại thành thạch được dùng như món khai vị lạnh.)
- (Ở Georgia, họ phục vụ các món salad đã đông lại thành thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jellied meat": thịt đã được nấu chín và để nguội trong nước dùng có gelatin, tạo thành lớp thạch bao quanh.
- The jellied meat was a traditional dish in the old country. (Thịt đông là một món ăn truyền thống ở quê nhà.)
- "jellied candies": kẹo dẻo có kết cấu như thạch.
- Children love jellied candies for their chewy texture. (Trẻ em thích kẹo dẻo vì kết cấu dai của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jelly (danh từ): thạch, mứt quả dạng đặc.
- She spread strawberry jelly on her toast. (Cô ấy phết mứt dâu tây lên bánh mì nướng.)
- Jellify (động từ): làm cho đông lại thành thạch.
- You need to refrigerate the mixture to jellify it. (Bạn cần làm lạnh hỗn hợp để làm nó đông lại thành thạch.)
- Jell (động từ, không chính thức): đông lại, trở nên rõ ràng hoặc ổn định.
- The plan finally jelled after weeks of discussion. (Kế hoạch cuối cùng đã trở nên rõ ràng sau nhiều tuần thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
- Congealed: đã đông đặc, đã kết tụ.
- The congealed fat floated on top of the soup. (Mỡ đã đông đặc nổi lên trên mặt súp.)
- Solidified: đã hóa rắn, đã đông cứng.
- The liquid wax solidified into a hard layer. (Sáp lỏng đã hóa rắn thành một lớp cứng.)
- Set: đã đông lại (thường dùng cho thạch hoặc kem).
- Leave the jelly in the fridge until it is set. (Để thạch trong tủ lạnh cho đến khi nó đông lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jell over: (hiếm) đông lại trên bề mặt.
- The gravy jelled over as it cooled. (Nước thịt đã đông lại trên bề mặt khi nó nguội.)
Thành ngữ liên quan
- Jellied with fear (không chính thức): đông cứng vì sợ hãi (dùng ẩn dụ, ít phổ biến).
- He stood jellied with fear when the ghost appeared. (Anh ấy đứng đông cứng vì sợ hãi khi con ma xuất hiện.)