jello

jello

The child eats a bowl of red jello with a spoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thạch trái cây: "jello" một loại món tráng miệng hương vị trái cây, được làm từ bột gelatin pha sẵn có bán trên thị trường. thường kết cấu mềm, mịn, đàn hồi được ướp lạnh để đông lại.
    • Thương hiệu Jell-O: "jello" cũng tên thương hiệu nổi tiếng (Jell-O) của sản phẩm thạch gelatin này, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ chung cho bất kỳ loại thạch trái cây nào.
dụ sử dụng
  • (Trẻ em thích ăn thạch trái cây nhiều màu sắc cho món tráng miệng.)
  • ( ấy đã làm một món thạch dâu tây cho bữa tiệc.)
  • (Thạch thường được phục vụ trong những cốc nhỏ hoặc đúc thành các hình dạng ngộ nghĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jello salad": món salad trộn thạch, thường kết hợp thạch với trái cây, kem tươi hoặc các nguyên liệu khác.
    • She brought a lime jello salad with pineapple to the potluck. ( ấy mang một món salad thạch chanh với dứa đến bữa tiệc chia sẻ đồ ăn.)
  • "jello shot": một loại đồ uống cồn làm từ thạch, thường được pha với rượu đông lại thành từng miếng nhỏ.
    • They served jello shots at the college party. (Họ đã phục vụ thạch cồn tại bữa tiệc đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Jell-O (danh từ riêng): tên thương hiệu chính thức của sản phẩm thạch gelatin.
    • Jell-O is a popular brand in the United States. (Jell-O một thương hiệu phổ biếnHoa Kỳ.)
  • Gelatin (danh từ): chất tạo đông dạng bột hoặc , thành phần chính để làm thạch.
    • Gelatin is derived from animal collagen. (Gelatin được chiết xuất từ collagen động vật.)
  • Panna cotta (danh từ): một loại món tráng miệng kem tương tự nhưng kết cấu mềm hơn thường không hương vị trái cây rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
  • Thạch: từ phổ biến trong tiếng Việt để chỉ món tráng miệng dạng đông, thường làm từ gelatin hoặc rau câu.
  • Jelly: từ tiếng Anh đồng nghĩa, nhưng "jelly" còn có thể chỉ mứt trái cây dạng đặc hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jello", nhưng có thể dùng với động từ "set" (đông lại):
    • Let the jello set in the refrigerator for at least four hours. (Để thạch đông lại trong tủ lạnh ít nhất bốn giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "As wobbly as jello": mô tả thứ đó rất lung lay, không vững chắc.
    • The old table was as wobbly as jello. (Cái bàn lung lay như thạch vậy.)
  • "Not my cup of tea, but jello": một cách nói hài hước để chỉ sự không thích hoặc không hợp khẩu vị.
    • Some people love spicy food, but it's jello for me. (Một số người thích đồ ăn cay, nhưng với tôi thì đó thạch.)