jelly-like
/'dʤelilaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất như thạch: Miêu tả một chất hoặc vật liệu có độ đặc, độ rung lắc và độ đàn hồi tương tự như thạch (jelly).
- Có kết cấu mềm, lỏng và run rẩy: Chỉ trạng thái vật lý của một thứ gì đó không cứng cũng không hoàn toàn là chất lỏng, mà ở dạng sệt và có thể rung động khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dessert had a strange, jelly-like consistency. (Món tráng miệng có một kết cấu lạ, giống như thạch.)
- Some sea creatures have a transparent, jelly-like body. (Một số sinh vật biển có cơ thể trong suốt, giống như thạch.)
- After being left out, the sauce became thick and jelly-like. (Sau khi để ra ngoài, nước sốt trở nên đặc và sền sệt như thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong miêu tả khoa học hoặc y học: Thường dùng để mô tả các mô, chất hoặc trạng thái bệnh lý.
- The doctor observed a jelly-like substance in the wound. (Bác sĩ quan sát thấy một chất giống như thạch trong vết thương.)
- Dùng trong ẩm thực để mô tả kết cấu không mong muốn: Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực khi món ăn không đạt được độ sệt như ý.
- I don't like the gravy when it's jelly-like; it should be smoother. (Tôi không thích nước thịt khi nó sền sệt như thạch; lẽ ra nó phải mịn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Jelly (n): thạch, một loại thức ăn đông đặc từ nước quả.
- Gelatinous (adj): có tính chất keo, dạng gel (từ trang trọng hơn, thường dùng trong khoa học).
- Wobbly (adj): run rẩy, lắc lư (có thể dùng cho đồ vật, nhưng không nhất thiết chỉ kết cấu như thạch).
Từ đồng nghĩa
- Gelatinous: dạng keo, như thạch (từ đồng nghĩa chính xác và trang trọng).
- Quivering: run rẩy (nhấn mạnh vào chuyển động).
- Tremulous: run run, rung động (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'jelly-like')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ 'jelly-like')
tính từ
- như thịt nấu đông; như nước quả nấu đông, như thạch