jellylike

jellylike

The scientist pours a jellylike substance into a petri dish.

Định nghĩa

Tính từ: đặc tính giống như thạch, tức là mềm, đàn hồi, hơi ẩm có thể bị biến dạng nhưng không chảy lỏng.

dụ sử dụng
  • (Chất giống như thạch trong món tráng miệng được làm từ nước trái cây gelatin.)
  • (Sau khi để nguội, hỗn hợp trở nên giống như thạch có thể cắt thành khối.)
  • (Kết cấu giống như thạch của bánh pudding khiến dễ xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jellylike consistency": độ đặc giống thạch, thường dùng trong khoa học hoặc nấu ăn.
    • The chemical solution had a jellylike consistency after adding the polymer. (Dung dịch hóa chất độ đặc giống thạch sau khi thêm polymer.)
  • "jellylike appearance": bề ngoài giống thạch, thường dùng để mô tả sinh vật hoặc vật liệu.
    • Some marine organisms have a jellylike appearance that helps them float. (Một số sinh vật biển bề ngoài giống thạch giúp chúng nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Jelly (danh từ): thạch, mứt trái cây đông đặc.
    • She spread jelly on her toast. ( ấy phết thạch lên bánh mì nướng.)
  • Gelatinous (tính từ): dạng keo, giống gelatin.
    • The gelatinous substance was used in laboratory experiments. (Chất dạng keo được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Gelatinous: dạng keo, giống gelatin.
  • Jelly-like: giống thạch (cách viết khác của "jellylike").
  • Custard-like: giống bánh sữa trứng (mềm, đặc).
Các cụm từ liên quan
  • Set into a jellylike form: đông lại thành dạng giống thạch.
    • The soup will set into a jellylike form if left in the fridge. (Súp sẽ đông lại thành dạng giống thạch nếu để trong tủ lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "jellylike", nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học ẩm thực.