jemimas

/dʤi'maiməz/
Học thuật
Thân thiện
jemimas

A girl wears her jemimas to play in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Giày ống chun: Một loại giày (thường giày nữ) phần cổ giày được thiết kế với dây chun hoặc chất liệu co giãnhai bên, giúp dễ dàng xỏ chân vào tháo ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a pair of comfortable jemimas to the garden party. ( ấy đi một đôi giày ống chun thoải mái đến bữa tiệc trong vườn.)
    • These jemimas are perfect for quick errands. (Đôi giày ống chun này rất hoàn hảo cho những việc vặt nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of jemimas": một đôi giày ống chun.
    • She bought a new pair of jemimas for her collection. ( ấy mua một đôi giày ống chun mới cho bộ sưu tập của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Slip-on shoes (n): Giày không dây, giày xỏ (chỉ chung các loại giày dễ xỏ).
  • Elastic-sided boots (n): Ủng dây chun hai bên (một loại giày ống tương tự, thường dành cho nam hoặc trẻ em).
Từ đồng nghĩa
  • Elastic-sided shoes: Giày cạnh chun.
  • Chelsea boots (phiên bản cổ thấp hơn): Ủng Chelsea (một loại giày ống chun phổ biến, thường cổ cao hơn).
Lưu ý
  • Từ "jemimas" một từ thông tục, ít được dùng trong văn viết trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường mô tả kiểu giày này hơn dùng từ này.
jemimas

A girl wears her jemimas to play in the garden.

danh từ số nhiều
  1. (thông tục) giày ống chun (hai bên có thể chun ra chun vào được)