jerboa rat

jerboa rat

The jerboa rat leaps across the sandy desert at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột cống lớn của Úc: "jerboa rat" một loài chuột cống lớn, nguồn gốc từ Úc, với đôi chân sau thích nghi để nhảy xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jerboa rat is known for its powerful hind legs that help it leap across the desert. (Chuột cống jerboa được biết đến với đôi chân sau mạnh mẽ giúp nhảy qua sa mạc.)
    • Researchers studied the jerboa rat's unique jumping ability in the Australian outback. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu khả năng nhảy độc đáo của chuột cống jerboavùng hẻo lánh của Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jerboa rat" trong sinh thái học: Loài này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sự thích nghi của động vật với môi trường khô cằn.
    • The jerboa rat's jumping adaptation is a key example of convergent evolution. (Sự thích nghi nhảy của chuột cống jerboa một dụ điển hình về tiến hóa hội tụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerboa (n): một loài gặm nhấm nhỏ chân sau dài, thường sốngsa mạc, nhưng không phải "jerboa rat" (loài này thuộc họ khác).
    • The jerboa is smaller than the jerboa rat and lives in Africa and Asia. (Chuột jerboa nhỏ hơn chuột cống jerboa sốngchâu Phi châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Kangaroo rat: chuột túi (một loài gặm nhấm khác chân sau thích nghi để nhảy, nhưng không phải loài giống hệt).
    • The kangaroo rat is similar to the jerboa rat in its jumping ability. (Chuột túi giống chuột cống jerboakhả năng nhảy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "jerboa rat".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "jerboa rat".