jeremiah

/,dʤeri'maiə/
Học thuật
Thân thiện
jeremiah

A student reads the Book of Jeremiah in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):

    • Một nhà tiên tri trong Kinh Thánh Cựu Ước: Jeremiah một nhà tiên tri của người Israel, sống vào khoảng thế kỷ 7-6 trước Công nguyên, được biết đến với những lời cảnh báo về sự trừng phạt của Chúa dành cho dân tộc mình sự suy đồi đạo đức.
    • Một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước: "Jeremiah" cũng tên của một cuốn sách trong Kinh Thánh ghi lại những lời tiên tri sự kiện liên quan đến nhà tiên tri này.
  2. Danh từ chung (Common Noun, viết thường 'jeremiah'):

    • Người hay than vãn, người bi quan về tương lai: Một người thường xuyên đưa ra những lời cảnh báo bi quan hoặc than vãn về sự suy đồi của xã hội dự đoán những điều tồi tệ sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • The Book of Jeremiah contains prophecies about the fall of Jerusalem. (Sách Jeremiah chứa đựng những lời tiên tri về sự sụp đổ của Jerusalem.)
    • The prophet Jeremiah warned the people to repent. (Nhà tiên tri Jeremiah đã cảnh báo người dân phải ăn năn.)
  • Danh từ chung:

    • He's such a jeremiah, always predicting economic collapse. (Anh ta đúng một kẻ hay than vãn, luôn dự đoán sự sụp đổ kinh tế.)
    • Don't be a jeremiah; try to see the positive side. (Đừng làm kẻ bi quan; hãy thử nhìn vào mặt tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A jeremiad": Một bài diễn văn, bài viết dài than vãn hoặc cảnh báo về những tệ nạn xã hội dự đoán thảm họa. (Đây danh từ riêng biệt bắt nguồn từ tên Jeremiah).
    • His speech was a long jeremiad about the decline of modern values. (Bài phát biểu của ông ấy một bài than vãn dài về sự suy thoái các giá trị hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeremiad (n): Bài ca ai oán, bài diễn văn than vãn dài về những điều tồi tệ trong xã hội dự báo thảm họa.
    • The article was a jeremiad against political corruption. (Bài báo một bài ca ai oán chống lại tham nhũng chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ chung (nghĩa người bi quan):
    • Cassandra: Người đưa ra lời tiên tri về thảm họa nhưng không được tin tưởng (xuất phát từ thần thoại Hy Lạp).
    • Doomsayer: Người tuyên bố về ngày tận thế, người bi quan.
    • Pessimist: Người bi quan.
Thành ngữ liên quan
  • Weeping like Jeremiah: Khóc lóc than van như Jeremiah (ám chỉ sự đau buồn, than vãn sâu sắc).
    • After the defeat, the coach was weeping like Jeremiah. (Sau thất bại, huấn luyện viên đã khóc lóc than van thảm thiết.)
jeremiah

A student reads the Book of Jeremiah in a library.

danh từ
  1. nhà tiên đoán yếm thế (tố cáo những chuyện xấu xa hiện tại tiên đoán những tai hoạ sắp đến)

Từ đồng nghĩa