jericho

jericho

Jericho is an ancient city with high stone walls.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Giê-ri-: "Jericho" một địa danh trong Kinh Thánh, cụ thể một ngôi làng cổ ở Palestine, nằm gần đầu phía bắc của Biển Chết. Trong Cựu Ước, đây nơi đầu tiên bị quân Israel dưới sự lãnh đạo của Giô-suê chiếm được khi họ tiến vào Đất Hứa.

dụ sử dụng
  • (Theo Kinh Thánh, các bức tường thành Giê-ri- đã sụp đổ sau khi dân Israel đi vòng quanh chúng trong bảy ngày.)
  • (Giê-ri- thường được coi một trong những thành phố người ở liên tục lâu đời nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the walls of Jericho": thành ngữ chỉ những bức tường thành không thể phá vỡ hoặc một rào cản lớn, thường được dùng trong văn học hoặc ẩn dụ.
    • She felt like the walls of Jericho were blocking her path to success. ( ấy cảm thấy như những bức tường thành Giê-ri- đang chặn đường đến thành công của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ "Jericho" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với: thành phố cổ (ancient city), địa danh Kinh Thánh (Biblical site).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Jericho".
Thành ngữ liên quan
  • "to blow the trumpet at Jericho": ám chỉ một hành động gây ra sự thay đổi lớn hoặc phá vỡ trật tự, lấy từ câu chuyện Kinh Thánh về việc thổi kèn làm sụp đổ tường thành.

    • His speech was like blowing the trumpet at Jericho, shaking the entire organization. (Bài phát biểu của ông ấy giống như thổi kèn ở Giê-ri-, làm rung chuyển toàn bộ tổ chức.)
  • "from Jericho to Jericho": một cách nói dân gian chỉ việc đi rất xa hoặc lòng vòng, không điểm dừng.

    • He traveled from Jericho to Jericho before finally settling down. (Anh ấy đã đi từ chỗ này sang chỗ khác trước khi cuối cùng ổn định.)