jerkily

jerkily

She placed the cup down jerkily on the saucer.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách giật cục, không đều đặn, thường xảy ra do sự căng thẳng, thiếu kiểm soát hoặc chuyển động đột ngột.

dụ sử dụng
  • ( ấy đứng dậy một cách cứng nhắc, giật cục khỏi ghế cửa sổ.)
  • (Ông già bước đi giật cục qua căn phòng.)
  • (Con robot di chuyển giật cục, như thể các khớp của bị rỉ sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jerkily" thường được dùng để miêu tả chuyển động của cơ thể hoặc máy móc khi thiếu sự mượt mà.

    • Her head turned jerkily, as if she were fighting a spasm. (Đầu ấy quay giật cục, như thể ấy đang chống lại một cơn co giật.)
  • Trong văn học, "jerkily" có thể gợi tả trạng thái tâm lý căng thẳng hoặc lo lắng.

    • He breathed jerkily, trying to calm his racing heart. (Anh ấy thở giật cục, cố gắng làm dịu trái tim đang đập loạn nhịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerky (adj): giật cục, không đều đặn.

    • The video was jerky and hard to watch. (Đoạn video bị giật cục khó xem.)
  • Jerk (n): giật, chuyển động đột ngột.

    • He felt a jerk as the train started. (Anh ấy cảm thấy một giật khi tàu bắt đầu chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
  • Spasmodically: một cách co giật, không đều đặn.

    • The mouth was slightly open, and jerked violently and spasmodically at one corner. (Miệng hơi mở, giật mạnh một cách co giậtmột góc.)
  • Unevenly: một cách không đều đặn.

    • The car moved unevenly over the bumpy road. (Chiếc xe di chuyển không đều đặn trên con đường gồ ghề.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jerkily". Tuy nhiên, động từ "jerk" có thể kết hợp với giới từ: - Jerk away: giật ra, kéo mạnh ra. - She jerked away from his touch. ( ấy giật mình ra khỏi cái chạm của anh ta.)

  • Jerk up: giật lên, kéo lên.
    • He jerked up the curtain. (Anh ấy giật mạnh tấm rèm lên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "jerkily". Tuy nhiên, từ "jerk" xuất hiện trong thành ngữ: - Jerk someone around: làm khó ai, gây rắc rối cho ai. - Stop jerking me around and tell me the truth! (Đừng làm khó tôi nữa nói sự thật đi!)