jeroboam i
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Giê-rô-bô-am I: Vị vua đầu tiên của vương quốc phía bắc Y-sơ-ra-ên trong Cựu Ước (Kinh Thánh), trị vì vào thế kỷ thứ 10 trước Công nguyên. Ông được biết đến vì đã dẫn dắt dân Y-sơ-ra-ên phạm tội thờ hình tượng, xây dựng các đền thờ và tượng bò vàng tại Đan và Bê-tên để ngăn dân chúng quay về Giê-ru-sa-lem.
Ví dụ sử dụng
- (Giê-rô-bô-am I là một nhân vật nổi bật trong câu chuyện Kinh Thánh về vương quốc bị chia cắt.)
- (Triều đại của Giê-rô-bô-am I đánh dấu sự khởi đầu của việc thờ hình tượng ở vương quốc phía bắc Y-sơ-ra-ên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sin of Jeroboam": một cụm từ trong thần học chỉ tội thờ hình tượng và sự bội đạo, thường được nhắc đến trong các sách tiên tri của Cựu Ước.
- The prophets repeatedly condemned the sin of Jeroboam as the root of Israel's downfall. (Các tiên tri liên tục lên án tội của Giê-rô-bô-am như là cội rễ của sự sụp đổ của Y-sơ-ra-ên.)
Biến thể và từ gần giống
- Jeroboam (danh từ): tên riêng, có thể chỉ vua Jeroboam I hoặc Jeroboam II (vua thứ 13 của Y-sơ-ra-ên).
- Jeroboam II: vị vua thứ 13 của vương quốc phía bắc Y-sơ-ra-ên, trị vì vào thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên, khác với Jeroboam I.
Từ đồng nghĩa
- Vua đầu tiên của Y-sơ-ra-ên: một cách diễn đạt mô tả vị trí lịch sử của ông.
- Người dẫn dắt vào tội lỗi: dùng để chỉ vai trò tiêu cực của ông trong Kinh Thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Led into sin: dẫn dắt vào tội lỗi (thường dùng với chủ ngữ là người có ảnh hưởng).
- Jeroboam I led Israel into sin by establishing golden calves for worship. (Giê-rô-bô-am I đã dẫn dắt Y-sơ-ra-ên vào tội lỗi bằng cách thiết lập các tượng bò vàng để thờ phượng.)
Thành ngữ liên quan
- The way of Jeroboam: con đường của Giê-rô-bô-am, chỉ lối sống bội đạo, thờ hình tượng.
- The nation followed the way of Jeroboam, abandoning the worship of God. (Dân tộc đã đi theo con đường của Giê-rô-bô-am, từ bỏ việc thờ phượng Đức Chúa Trời.)