jerome
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thánh Jerome: Một trong những Giáo phụ vĩ đại của Giáo hội Kitô giáo sơ khai, nổi tiếng với công trình dịch Kinh Thánh từ tiếng Hebrew và tiếng Hy Lạp sang tiếng Latin (bản dịch này được gọi là Vulgate). Ông là một vị thánh và Tiến sĩ của Giáo hội, sống từ năm 347 đến năm 420.
Ví dụ sử dụng
- (Thánh Jerome nổi tiếng nhất với bản dịch Kinh Thánh sang tiếng Latin.)
- (Nhiều học giả nghiên cứu các tác phẩm của Jerome để hiểu thần học Kitô giáo sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jerome's Vulgate": Bản Vulgate của Jerome, bản dịch Kinh Thánh tiếng Latin chuẩn mực.
- The Council of Trent declared Jerome's Vulgate as the official Latin Bible of the Catholic Church. (Công đồng Trent tuyên bố bản Vulgate của Jerome là Kinh Thánh Latin chính thức của Giáo hội Công giáo.)
"Feast of Saint Jerome": Ngày lễ kính Thánh Jerome, thường được tổ chức vào ngày 30 tháng 9.
- The Feast of Saint Jerome is celebrated on September 30th in the Catholic Church. (Ngày lễ kính Thánh Jerome được cử hành vào ngày 30 tháng 9 trong Giáo hội Công giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Hieronymus (danh từ riêng): Tên Latin của Jerome, đôi khi được dùng trong văn cảnh học thuật.
- Hieronymus is the Latinized form of the name Jerome. (Hieronymus là dạng Latin hóa của tên Jerome.)
Jeromian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Thánh Jerome.
- The Jeromian tradition of biblical scholarship is highly respected. (Truyền thống học thuật Kinh Thánh theo phong cách Jeromian được rất tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Saint Jerome: Cách gọi tôn kính, nhấn mạnh địa vị thánh của ông.
- Eusebius Sophronius Hieronymus: Tên đầy đủ bằng tiếng Latin của Thánh Jerome.
Các cụm từ liên quan
- "Jerome's lion": Một truyền thuyết kể về việc Thánh Jerome đã rút một cái gai ra khỏi chân sư tử, sau đó con sư tử trở thành bạn đồng hành của ông.
- The story of Jerome's lion is a popular legend in Christian art and literature. (Câu chuyện về con sư tử của Jerome là một truyền thuyết phổ biến trong nghệ thuật và văn học Kitô giáo.)
Thành ngữ liên quan
- "To translate like Jerome": Dịch thuật một cách chính xác và uyên bác, như cách Thánh Jerome đã dịch Kinh Thánh.
- His work on ancient manuscripts is so meticulous that people say he translates like Jerome. (Công trình của ông về các bản thảo cổ rất tỉ mỉ đến nỗi người ta nói ông dịch như Jerome.)