jersey pine

jersey pine

A small jersey pine grows on a rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thông nhỏ, thường mọc thành bụi, nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ, với các cành thường xoắn hoặc mọc lộn xộn các kim ngắn mọc thành chùm 2.

dụ sử dụng
  • (Cây thông jersey phát triển tốt trên đất cát nghèo dinh dưỡng dọc bờ biển Đại Tây Dương.)
  • (Chúng tôi đã thấy một cây thông jersey với những cành xoắn trong chuyến đi bộNew Jersey.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a jersey pine": ẩn dụ để chỉ một thứ đó nhỏ bé, khiêm tốn nhưng bền bỉ, thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
    • Despite its modest size, the jersey pine is a symbol of resilience in coastal ecosystems. (Mặc dù kích thước khiêm tốn, cây thông jersey biểu tượng của sự bền bỉ trong hệ sinh thái ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine (n): cây thông (nói chung).
  • Jersey (n): tên gọi của tiểu bang New Jersey, Hoa Kỳ, nơi loài cây này phổ biến.
  • Shrubby pine (n): thông dạng bụi, một thuật ngữ chung cho các loại thông nhỏ mọc thành bụi.
Từ đồng nghĩa
  • Pinus virginiana: tên khoa học của loài thông này.
  • Virginia pine: tên gọi phổ biến khác của loài thông jersey.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (thường dùng khi nói về sự phát triển của cây).
    • The jersey pine grows into a small tree with straggling branches. (Cây thông jersey phát triển thành một cây nhỏ với các cành mọc lộn xộn.)
Thành ngữ liên quan
  • As tough as a jersey pine: bền bỉ, kiên cường (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả người hoặc vật sức chịu đựng tốt trong điều kiện khó khăn).
    • She is as tough as a jersey pine, surviving every challenge life throws at her. ( ấy bền bỉ như cây thông jersey, sống sót qua mọi thử thách cuộc sống đưa ra.)