jerusalem cricket

jerusalem cricket

A child carefully observes a Jerusalem cricket on a patch of dirt.

Định nghĩa

Danh từ: Jerusalem cricket một loài châu chấu lớn, không cánh, hoạt động về đêm, sống trong đất tơi xốp dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Con dế Jerusalem được biết đến với thân hình lớn, không cánh thói quen hoạt động về đêm.)
  • (Nông dân đôi khi gặp dế Jerusalem khi cày xới đất tơi xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mistaken for a jerusalem cricket": bị nhầm lẫn với dế Jerusalem.

    • Many insects are mistaken for jerusalem crickets due to their similar appearance. (Nhiều loài côn trùng bị nhầm lẫn với dế Jerusalem do ngoại hình tương tự.)
  • "jerusalem cricket habitat": môi trường sống của dế Jerusalem.

    • The jerusalem cricket habitat is primarily sandy or loose soil along the coast. (Môi trường sống của dế Jerusalem chủ yếu đất cát hoặc đất tơi xốp dọc bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Potato bug (danh từ): một tên gọi khác của dế Jerusalem, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Some people call the jerusalem cricket a potato bug because it is often found in potato fields. (Một số người gọi dế Jerusalem bọ khoai tây thường được tìm thấy trong ruộng khoai tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Potato bug: bọ khoai tây (tên gọi thông thường).
  • Child of the earth: con của đất (tên gọi dân gian, đặc biệt trong tiếng Tây Ban Nha).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burrow into: đào hang vào.
    • The jerusalem cricket burrows into loose soil to hide during the day. (Dế Jerusalem đào hang vào đất tơi xốp để ẩn náu vào ban ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "As big as a jerusalem cricket": to như con dế Jerusalem (dùng để so sánh kích thước lớn).
    • The insect in the garden was as big as a jerusalem cricket. (Con côn trùng trong vườn to như con dế Jerusalem.)