jerusalem cross

jerusalem cross

A knight's shield bears a red Jerusalem cross on a white field.

Định nghĩa

Danh từ:
Thánh giá Jerusalem: Một loại thánh giá bốn cánh tay bằng nhau, mỗi cánh tay kết thúc bằng một thanh ngang nhỏ (thường được gọi là "thánh giá kép" hoặc "thánh giá các cuộc thập tự chinh").

dụ sử dụng
  • (Thánh giá Jerusalem thường được liên kết với các quốc gia Thập tự chinh.)
  • ( ấy đeo một mặt dây chuyền hình thánh giá Jerusalem.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Jerusalem cross in heraldry": Thánh giá Jerusalem thường xuất hiện trong huy hiệu học, tượng trưng cho Vương quốc Jerusalem thời Trung cổ.
    • The Jerusalem cross is a prominent symbol in the coat of arms of the Kingdom of Jerusalem. (Thánh giá Jerusalem một biểu tượng nổi bật trong huy hiệu của Vương quốc Jerusalem.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerusalem cross (variant): Một biến thể gọi là "thánh giá kiểu Jerusalem" có thể các cánh tay được trang trí thêm, nhưng vẫn giữ hình dạng cơ bản với bốn thanh ngang nhỏ.
  • Cross of the Crusades: Một tên gọi khác của thánh giá Jerusalem, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Crusader cross: thánh giá Thập tự chinh.
  • Cross of Jerusalem: thánh giá Jerusalem.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "Jerusalem cross", đây một danh từ chỉ biểu tượng tĩnh. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm như: - "bear a Jerusalem cross": mang một thánh giá Jerusalem. - The knight bore a Jerusalem cross on his shield. (Hiệp sĩ mang một thánh giá Jerusalem trên khiên của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "Jerusalem cross as a symbol of faith": Thánh giá Jerusalem thường được dùng trong thành ngữ để chỉ sự kiên định trong đức tin.
    • He wore the Jerusalem cross as a symbol of his unwavering faith. (Anh ấy đeo thánh giá Jerusalem như một biểu tượng của đức tin kiên định.)