jerusalem sage

jerusalem sage

A gardener plants Jerusalem sage in a sunny rock garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thơm Jerusalem: "Jerusalem sage" tên gọi chung cho một loại cây bụi thấp, nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Cây này thường được trồng để làm cảnh nhờ các vòng hoa màu tím hoặc vàng mọc dày đặckẽ .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Jerusalem sage in my garden has beautiful purple flowers. (Cây thơm Jerusalem trong vườn của tôi những bông hoa tím rất đẹp.)
    • Many Mediterranean gardens feature Jerusalem sage as a drought-resistant plant. (Nhiều khu vườn Địa Trung Hải trồng cây thơm Jerusalem như một loại cây chịu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant Jerusalem sage": trồng cây thơm Jerusalem.

    • She decided to plant Jerusalem sage along the border of her dry garden. ( ấy quyết định trồng cây thơm Jerusalem dọc theo mép khu vườn khô hạn của mình.)
  • "Jerusalem sage in bloom": cây thơm Jerusalem đang ra hoa.

    • The Jerusalem sage in bloom attracts many bees and butterflies. (Cây thơm Jerusalem đang ra hoa thu hút nhiều ong bướm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sage (danh từ): cây thơm (một chi thực vật, bao gồm nhiều loài, trong đó Jerusalem sage).

    • Sage is often used in cooking for its aromatic leaves. (Cây thơm thường được dùng trong nấu ăn thơm của .)
  • Jerusalem (danh từ): Jerusalem (tên một thành phố, nhưng trong "Jerusalem sage" chỉ một phần của tên loài, không liên quan đến địa danh).

Từ đồng nghĩa
  • Phlomis fruticosa: tên khoa học của loài cây này.
    • Phlomis fruticosa is the scientific name for Jerusalem sage. (Phlomis fruticosa tên khoa học của cây thơm Jerusalem.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Jerusalem sage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Jerusalem sage".