jerusalem thorn

jerusalem thorn

A gardener prunes a Jerusalem thorn in the botanical garden.

Định nghĩa

Jerusalem thorn (danh từ) tên gọi chung cho một số loài cây bụi hoặc cây gỗ gai, thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Các loài cây này đặc điểm chung gai nhọn, hoa màu vàng hoặc cam, quả dạng đậu hoặc quả mọng.

dụ sử dụng
  • (Cây Jerusalem thorn thường được dùng làm hàng rào ở các vùng khô hạn.)
  • (Nông dân đôi khi cho gia súc ăn quả của cây Jerusalem thorn trong thời kỳ hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jerusalem thorn" có thể chỉ cụ thể loài Parkinsonia aculeata (cây gai Jerusalem), một loại cây thân gỗ nhỏ hoa vàng thơm, thường được trồng làm cảnh hoặc làm thức ăn khẩn cấp cho gia súc.
  • Loài này cũng được biết đến với khả năng chịu hạn tốt thích nghi với đất nghèo dinh dưỡng.
Biến thể từ gần giống
  • Jerusalem thorn tree (danh từ): cây Jerusalem thorn.
  • Parkinsonia (danh từ): tên chi thực vật của loài cây này.
  • Catechu (danh từ): chất chiết xuất từ một số loài Jerusalem thorn, dùng trong nhuộm y học.
Từ đồng nghĩa
  • Mexican palo verde (cây palo verde Mexico): tên gọi khác của loài .
  • Jelly palm (cây cọ thạch): tên gọi khác cho một loài Jerusalem thorn quả ăn được.
  • Horse bean (đậu ngựa): tên gọi khác cho quả của một số loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Jerusalem thorn".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Jerusalem thorn".)